アート(アート、aーto)
- nghệ thuật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
ア
ア
ー
ー
ー
TO
ト
ト
アート (アート, phiên âm: aーto) có nghĩa là "nghệ thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nghệ thuật |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
アート là một từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "nghệ thuật". Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học, điện ảnh, và các hình thức biểu đạt sáng tạo khác. アート được sử dụng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, các hoạt động nghệ thuật, hoặc sự thể hiện của vẻ đẹp và cảm xúc thông qua các phương tiện sáng tạo.
⚫︎あの美術館のアートは素晴らしいです。 ・Dịch: Nghệ thuật trong bảo tàng đó thật tuyệt vời. ⚫︎彼女はアートが好きで、よく展覧会に行きます。 ・Dịch: Cô ấy thích nghệ thuật và thường xuyên đến các buổi triển lãm.
Bạn có thể sử dụng アート trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để nói về: ⚫︎ Các tác phẩm nghệ thuật cụ thể. ⚫︎ Các hoạt động liên quan đến nghệ thuật. ⚫︎ Sở thích về nghệ thuật. ⚫︎ Các buổi triển lãm, buổi hòa nhạc, hoặc các sự kiện nghệ thuật.
アート được viết bằng katakana. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật.
⚫︎芸術 (げいじゅつ - Geijutsu): Nghệ thuật (từ gốc Hán-Nhật). Từ này có vẻ trang trọng hơn アート.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho アート, vì nó là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến sự tầm thường, sự xấu xí, hoặc sự vô vị để diễn đạt ý đối lập.
この映画はアート性が高い。 ・Bản dịch: Bộ phim này có tính nghệ thuật cao. ・Giải thích: Câu này mô tả bộ phim có chất lượng nghệ thuật tốt, thể hiện sự sáng tạo và tính thẩm mỹ.
彼はアートに関する知識が豊富です。 ・Bản dịch: Anh ấy có kiến thức sâu rộng về nghệ thuật. ・Giải thích: Câu này nói về một người có kiến thức và hiểu biết về lĩnh vực nghệ thuật.
アート là từ mượn từ tiếng Anh "art".