食堂(しょくどう、shokudou)
- nhà ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUDOU
食堂
しょくどう
食堂 (しょくどう, phiên âm: shokudou) có nghĩa là "nhà ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nhà ăn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食堂 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nhà ăn" hoặc "căn tin". Nó là nơi mọi người đến để ăn trưa, ăn tối hoặc các bữa ăn khác, đặc biệt là trong các trường học, bệnh viện, công ty hoặc các cơ sở công cộng khác.
⚫︎学校の食堂で昼ご飯を食べます。 Dịch: Tôi ăn trưa ở nhà ăn của trường. ⚫︎社員食堂はいつも混んでいます。 Dịch: Nhà ăn nhân viên luôn đông.
Bạn có thể sử dụng 食堂 để nói về: ⚫︎Địa điểm ăn uống chung trong trường học, công ty, bệnh viện, v.v. ⚫︎Không gian dành cho việc ăn uống tập thể. ⚫︎Một bữa ăn cụ thể được phục vụ ở đó.
⚫︎Chữ Kanji: 食堂 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): しょくどう ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎カフェテリア (kafeteria): Căn tin (vay mượn từ tiếng Anh, thường chỉ các nhà ăn tự phục vụ). ⚫︎レストラン (resutoran): Nhà hàng (nếu nhà ăn có dịch vụ ăn uống tương tự nhà hàng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 食堂 chỉ đơn giản là một địa điểm. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét: ⚫︎自室 (jishitsu): Phòng riêng (nếu bạn đang so sánh với việc ăn một mình).
大学の食堂は安くて美味しいと評判です。 ・Bản dịch: Nhà ăn của trường đại học được đánh giá là rẻ và ngon. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhà ăn là một địa điểm được nhiều người biết đến vì chất lượng và giá cả.
病院の食堂は患者さんのために栄養バランスの取れた食事を提供しています。 ・Bản dịch: Nhà ăn của bệnh viện cung cấp các bữa ăn cân bằng dinh dưỡng cho bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của nhà ăn trong việc cung cấp bữa ăn phù hợp với nhu cầu của bệnh nhân.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎食 (shoku): "thức ăn" ⚫︎堂 (dou): "sảnh" hoặc "tòa nhà" Do đó, 食堂 có nghĩa đen là "sảnh ăn" hoặc "tòa nhà ăn", ám chỉ một địa điểm dành cho việc ăn uống.