Nihongo

大地(だいち、daichi)
- đại địa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAICHI

大地

だいち

大地 (だいち, phiên âm: daichi) có nghĩa là "đại địa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đại địa
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大地 (だいち - daichi) có nghĩa là "đất" hoặc "mặt đất", thường được dùng để chỉ khu vực đất liền của Trái Đất, bao gồm cả đồng bằng, núi, và các khu vực địa hình khác. Nó biểu thị bề mặt của hành tinh mà chúng ta sinh sống và đi lại. ⚫︎ Nó nhấn mạnh tính rộng lớn, vững chãi và quan trọng của đất đai đối với sự sống. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh thực tế (đất đai vật lý) và trừu tượng (ví dụ: nền tảng, cơ sở).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの地震で大地が揺れた。 Translation: Mặt đất rung chuyển vì trận động đất đó. ⚫︎ 大地を踏みしめて歩く。 Translation: Bước đi vững vàng trên mặt đất. ⚫︎ 大地の恵みを受けて育った野菜。 Translation: Rau củ được nuôi dưỡng từ những gì đất mẹ ban tặng.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn đạt về mặt đất, đất đai nói chung. ⚫︎ Phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, văn viết, hoặc khi muốn nhấn mạnh về sự to lớn, vững chắc của đất. ⚫︎ Có thể dùng trong các bài phát biểu, thơ ca, hoặc khi mô tả cảnh quan thiên nhiên. ⚫︎ Không nên sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ "sàn nhà" hoặc "sân vườn" trong gia đình.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji là 大地. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là だいち (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 地面 (じめん - jimen): mặt đất (trong bối cảnh gần gũi hơn). ⚫︎ 土地 (とち - tochi): đất đai, khu đất (thường dùng để chỉ quyền sở hữu). ⚫︎ 陸地 (りくち - rikuchi): đất liền. ⚫︎ 地 (ち - chi): đất, vùng đất (rất chung chung). ⚫︎ 地球 (ちきゅう - chikyuu): Trái Đất (bao gồm cả đất liền và biển).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 空 (そら - sora): bầu trời. ⚫︎ 海 (うみ - umi): biển.

Ví dụ câu 1

冒険家たちは未知の大地を探索した。 ・Bản dịch: Những nhà thám hiểm đã khám phá vùng đất mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大地 để chỉ một khu vực đất liền chưa được khám phá.

Ví dụ câu 2

この作物は豊かな大地の恵みを受けて育った。 ・Bản dịch: Loại cây trồng này lớn lên nhờ sự ưu đãi của vùng đất màu mỡ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của 大地 trong việc cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Nguồn gốc

Từ nguyên của 大地 là sự kết hợp của hai chữ kanji: 大 (đại, lớn) và 地 (địa, đất). Ý nghĩa ban đầu là chỉ một vùng đất lớn, sau đó mở rộng ra để chỉ toàn bộ mặt đất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud