混みます(こみます、komimasu)
- đông đúc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
混
こ
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
混みます (こみます, phiên âm: komimasu) có nghĩa là "đông đúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | đông đúc |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:komimasu
Hiragana:こみます
Thể lịch sự (ます形) | こみます混みます。be crowded. |
Thể từ điển (辞書形) | 混むbe crowded |
Thể liên dụng (て形) | 混んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 混まないnot be crowded |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 混んだbe crowdedded |
Thể kết thúc (終止形) | 混む。be crowded. |
Thể điều kiện (仮定形) | 混めばif be crowded |
Thể ý chí (意志形) | 混もう !let's be crowded |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 混め !be crowded ! |