Nihongo

混みます(こみます、komimasu)
- đông đúc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

混

こ

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

混みます (こみます, phiên âm: komimasu) có nghĩa là "đông đúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đông đúc
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:komimasu

Hiragana:こみます

Thể lịch sự
(ます形)
こみます混みます。be crowded.
Thể từ điển
(辞書形)
混むbe crowded
Thể liên dụng
(て形)
混んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
混まないnot be crowded

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
混んだbe crowdedded
Thể kết thúc
(終止形)
混む。be crowded.
Thể điều kiện
(仮定形)
混めばif be crowded
Thể ý chí
(意志形)
混もう !let's be crowded
Thể mệnh lệnh
(命令形)
混め !be crowded !
Giải thích AI
Ý nghĩa

混みます có nghĩa là "bị đông đúc", "tắc nghẽn", hoặc "chật chội". Nó diễn tả tình trạng một không gian nào đó có quá nhiều người hoặc vật, gây khó khăn cho việc di chuyển hoặc sử dụng không gian đó. Nó thường được sử dụng để nói về giao thông, các địa điểm công cộng như tàu điện, xe buýt, cửa hàng, hoặc sự kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電車が混みます。 Dịch: Tàu điện bị đông. ⚫︎このバスはいつも混みますね。 Dịch: Xe buýt này lúc nào cũng đông nhỉ. ⚫︎週末は映画館が混みます。 Dịch: Rạp chiếu phim đông vào cuối tuần.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 混みます khi muốn diễn tả sự đông đúc ở một địa điểm hoặc phương tiện giao thông nào đó. ⚫︎ Động từ này thường được dùng ở thì hiện tại hoặc tương lai để nói về những tình huống thường xuyên xảy ra hoặc dự đoán. ⚫︎ Có thể dùng với các trạng từ chỉ mức độ như "とても" (rất), "かなり" (khá), hoặc "少し" (một chút) để chỉ mức độ đông đúc.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 混みます ⚫︎ Hiragana: こみます ⚫︎ Okurigana: Luôn là みます. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 混雑します (こんざつします) - Tương tự nghĩa với 混みます, nhưng trang trọng hơn. ⚫︎ 込み合います (こみあいます) - Đồng nghĩa với 混みます, nhấn mạnh sự đông đúc và chen chúc. ⚫︎ 一杯です (いっぱい です) - Đầy, chật.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 空いています (すいています) - Vắng, không đông. ⚫︎ すいています (すいています) - Tương tự như trên.

Ví dụ câu 1

朝のラッシュ時は電車が混みます。 ・Bản dịch: Tàu điện đông vào giờ cao điểm buổi sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng đông đúc của tàu điện vào giờ cao điểm buổi sáng.

Ví dụ câu 2

この店はいつも人気で、混みます。 ・Bản dịch: Cửa hàng này luôn nổi tiếng và đông khách. ・Giải thích: Câu này giải thích sự đông đúc của cửa hàng do sự nổi tiếng của nó.

Nguồn gốc

Từ này có gốc từ chữ Hán 混 (hỗn) có nghĩa là "trộn lẫn", "lẫn lộn", ám chỉ sự kết hợp của nhiều người hoặc vật trong cùng một không gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud