動かします(うごかします、ugokashimasu)
- di chuyển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UGO
動
うご
KA
か
か
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
動かします (うごかします, phiên âm: ugokashimasu) có nghĩa là "di chuyển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | di chuyển |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ugokashimasu
Hiragana:うごかします
Thể lịch sự (ます形) | うごかします動かします。move (transitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 動かしゅmove (transitive) |
Thể liên dụng (て形) | 動かして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 動かしゃないnot move (transitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 動かしたmove (transitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 動かしゅ。move (transitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 動かsへばif move (transitive) |
Thể ý chí (意志形) | 動かしょう !let's move (transitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 動かsへ !move (transitive) ! |
Giải thích AI
動かしますcó nghĩa là "làm di chuyển", "vận hành", hoặc "khởi động". Nó là dạng ます-form của động từ 動かす, có nghĩa là "di chuyển", "vận hành" hoặc "chạy". Nó thể hiện hành động gây ra sự di chuyển của một vật thể, máy móc, hoặc hệ thống. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc kích hoạt hoặc bắt đầu một hoạt động. 動かします thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
⚫︎車を動かします。 Dịch: Tôi lái xe/khởi động xe. ⚫︎機械を動かします。 Dịch: Tôi vận hành máy móc. ⚫︎心臓を動かします。 Dịch: Tôi làm cho trái tim đập/hoạt động.
⚫︎Sử dụng 動かします khi bạn muốn diễn tả hành động di chuyển, vận hành một vật gì đó. ⚫︎Nó phù hợp trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc khi bạn đang giải thích cách thức hoạt động của một thứ gì đó. ⚫︎動かします thường được dùng trong các tình huống trang trọng, trong các bài thuyết trình, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
⚫︎Thông thường, 動かします được viết bằng chữ Hán (kanji) là 動 kết hợp với chữ Hiragana うごかします. ⚫︎Các biến thể bao gồm: ⚫︎Thể từ điển: 動かす (うごかす) ⚫︎Thể ます: 動かします (うごかします) ⚫︎Thể phủ định: 動かしません (うごかしません) ⚫︎Thể quá khứ: 動かしました (うごかしました) ⚫︎Thể quá khứ phủ định: 動かしませんでした (うごかしませんでした) ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết chữ Hán. Okurigana (phần Hiragana sau chữ Hán) luôn là かします.
⚫︎動かす (うごかす): "Di chuyển", "vận hành" (dạng từ điển, ít trang trọng hơn) ⚫︎運転する (うんてんする): "Lái xe", "vận hành" (đối với xe cộ) ⚫︎起動する (きどうする): "Khởi động" (đối với máy móc, hệ thống)
⚫︎止める (とめる): "Dừng lại" ⚫︎停める (とめる): "Dừng lại" (dùng cho xe) ⚫︎停止する (ていしする): "Dừng hoạt động", "ngừng hoạt động"
ボタンを押して、機械を動かします。 ・Bản dịch: Nhấn nút và khởi động máy móc. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động khởi động máy móc bằng cách nhấn nút.
このスイッチで、扇風機を動かします。 ・Bản dịch: Với công tắc này, tôi khởi động quạt. ・Giải thích: Câu này giải thích cách thức để vận hành quạt.
動かすlà sự kết hợp của chữ Hán 動 (động, di chuyển) và phần hậu tố かす, diễn tả hành động làm cho một cái gì đó di chuyển hoặc hoạt động.