砂浜(すなはま、sunahama)
- bãi cát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUNAHAMA
砂浜
すなはま
砂浜 (すなはま, phiên âm: sunahama) có nghĩa là "bãi cát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bãi cát |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
砂浜 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bãi biển cát", "bờ biển cát" hoặc "bờ cát". Nó dùng để chỉ khu vực đất ven biển được bao phủ bởi cát.
⚫︎ 夏休みは、砂浜で泳いだり、遊んだりするのが楽しい。 ⚫︎ Bản dịch: Kỳ nghỉ hè rất vui khi được bơi lội và vui chơi trên bãi biển cát. ⚫︎ 子供たちは砂浜で砂のお城を作った。 ⚫︎ Bản dịch: Bọn trẻ đã xây lâu đài cát trên bãi biển. ⚫︎ 砂浜には、たくさんの貝殻が落ちていた。 ⚫︎ Bản dịch: Trên bãi biển có rất nhiều vỏ sò rơi rải rác.
Bạn có thể sử dụng 砂浜 trong nhiều ngữ cảnh, khi nói về bãi biển. Ví dụ như khi bạn muốn mô tả một địa điểm du lịch, kể về hoạt động vui chơi trên bãi biển, hoặc khi nói về môi trường tự nhiên ven biển.
⚫︎ 砂浜 được viết bằng Kanji là 砂浜. ⚫︎ Cách đọc (furigana): すなはま. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau Kanji) luôn là はま.
⚫︎ 浜 (hama) - bãi biển, bờ biển (dùng chung cho các loại bờ biển khác nhau) ⚫︎ 海岸 (kaigan) - bờ biển (từ chung hơn, có thể là bãi đá, bãi cát...)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 砂浜 chỉ là một loại địa hình. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến các khu vực khác của bãi biển không phải là cát, chẳng hạn như: ⚫︎ 岩場 (iwaba) - bãi đá
砂浜で日光浴をするのは気持ちがいい。 ⚫︎ Bản dịch: Tắm nắng trên bãi biển cát thật dễ chịu. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả việc tận hưởng ánh nắng trên bãi biển.
この砂浜はとても綺麗で、ゴミ一つない。 ⚫︎ Bản dịch: Bãi biển cát này rất đẹp và không có một chút rác nào. ⚫︎ Giải thích: Câu này tập trung vào vẻ đẹp và sự sạch sẽ của bãi biển cát.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 砂 (suna) nghĩa là "cát" và 浜 (hama) nghĩa là "bờ biển" hoặc "bãi biển".