砂浜(すなはま、sunahama)
- bãi cát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUNAHAMA
砂浜
すなはま
砂浜 (すなはま, phiên âm: sunahama) có nghĩa là "bãi cát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bãi cát |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUNAHAMA
砂浜
すなはま
砂浜 (すなはま, phiên âm: sunahama) có nghĩa là "bãi cát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bãi cát |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |