現場(げんば、genba)
- hiện trường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENBA
現場
げんば
現場 (げんば, phiên âm: genba) có nghĩa là "hiện trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | hiện trường |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |