Nihongo

現場(げんば、genba)
- hiện trường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENBA

現場

げんば

現場 (げんば, phiên âm: genba) có nghĩa là "hiện trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:hiện trường
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

現場 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "hiện trường", "nơi xảy ra sự việc", hoặc "công trường". Nó chỉ đến địa điểm thực tế nơi một hành động, sự kiện, hoặc tình huống đang diễn ra hoặc đã xảy ra. Nó có thể là một nơi làm việc, một hiện trường vụ án, hoặc bất kỳ địa điểm nào liên quan đến một sự kiện cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事故の現場 Translation: Hiện trường vụ tai nạn ⚫︎工事の現場 Translation: Công trường xây dựng ⚫︎事件の現場 Translation: Hiện trường vụ án

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 現場 khi bạn muốn nói về địa điểm cụ thể nơi một sự việc, hành động, hoặc sự kiện đang hoặc đã diễn ra. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như báo cáo tin tức, công việc, hoặc khi mô tả một tình huống cụ thể. Nó có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại "現場" nào, ví dụ như "事故の現場" (hiện trường vụ tai nạn).

Cách viết

Từ 現場 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 現場 ⚫︎ Hiragana: げんば Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 現場 (げんば) - 現場 (Tuy nhiên, chúng khác biệt về ngữ cảnh, 現場 nhấn mạnh vào địa điểm thực tế hơn là nghĩa rộng.) ⚫︎ 現場 (げんじょう) - 現場 (Tương tự như trên, cũng nhấn mạnh vào địa điểm thực tế) ⚫︎ 所在地 (しょざいち): Địa điểm ⚫︎ 場所 (ばしょ): Địa điểm, nơi chốn

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến kết quả của một sự kiện, thay vì địa điểm, như: ⚫︎ 結果 (けっか): Kết quả ⚫︎ 原因 (げんいん): Nguyên nhân

Ví dụ câu 1

警察は事故の現場を捜査した。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã điều tra hiện trường vụ tai nạn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc điều tra được tiến hành tại địa điểm thực tế của vụ tai nạn.

Ví dụ câu 2

彼は現場に到着するのに時間がかかった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã mất thời gian để đến hiện trường. ・Giải thích: Câu này mô tả sự chậm trễ trong việc đến địa điểm xảy ra sự việc.

Nguồn gốc

Từ 現場 được tạo thành từ hai chữ Hán: "現" (げん) có nghĩa là "hiện tại" hoặc "xuất hiện", và "場" (ば) có nghĩa là "nơi" hoặc "địa điểm". Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "nơi hiện tại" hoặc "địa điểm thực tế".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud