Nihongo

夜勤(やきん、yakin)
- ca đêm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YAKIN

夜勤

やきん

夜勤 (やきん, phiên âm: yakin) có nghĩa là "ca đêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ca đêm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

夜勤 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ca đêm" hoặc "làm việc ban đêm". Nó chỉ việc một người làm việc trong khoảng thời gian từ tối đến sáng hôm sau, thường trong các ngành như y tế, an ninh, sản xuất, hoặc dịch vụ. 夜勤 bao gồm cả thời gian làm việc và bản thân công việc được thực hiện trong khoảng thời gian đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は夜勤の仕事を探しています。 Dịch: Tôi đang tìm kiếm một công việc ca đêm. ⚫︎ 彼はいつも夜勤で働いています。 Dịch: Anh ấy luôn làm việc ca đêm. ⚫︎ 夜勤は大変ですが、給料が良いです。 Dịch: Làm ca đêm rất vất vả, nhưng lương cao.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 夜勤 khi nói về: ⚫︎ Công việc làm vào ban đêm. ⚫︎ Kế hoạch làm việc vào ban đêm của bản thân hoặc người khác. ⚫︎ Các thông tin liên quan đến ca làm đêm. Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về công việc, lịch làm việc, hoặc trao đổi thông tin về ngành nghề.

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường: 夜勤 (Kanji) ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): やきん Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 夜間勤務 (やかんきんむ): Làm việc ban đêm (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 夜番 (よばん): Trực đêm. ⚫︎ 深夜勤務 (しんやきんむ): Làm việc vào đêm khuya.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 日勤 (にっきん): Ca ngày. ⚫︎ 昼勤 (ひるきん): Làm việc ban ngày.

Ví dụ câu 1

彼は夜勤のシフトで疲れていました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã mệt mỏi vì ca làm đêm. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng mệt mỏi của một người sau khi làm việc trong ca 夜勤.

Ví dụ câu 2

看護師は夜勤で患者のケアをします。 ・Bản dịch: Y tá chăm sóc bệnh nhân trong ca đêm. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của y tá trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc trong ca 夜勤.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 夜 (よ: đêm) và 勤 (きん: làm việc).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud