Nihongo

技術者(ぎじゅつしゃ、gijutsusha)
- kỹ sư

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIJUTSUSHA

技術者

ぎじゅつしゃ

技術者 (ぎじゅつしゃ, phiên âm: gijutsusha) có nghĩa là "kỹ sư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:kỹ sư
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

技術者 có nghĩa là "kỹ sư" hoặc "nhà kỹ thuật", là người có kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành trong một lĩnh vực kỹ thuật cụ thể. 技術者 thường tham gia vào việc thiết kế, phát triển, xây dựng, bảo trì và cải tiến các hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình liên quan đến kỹ thuật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は優秀な技術者です。 Dịch: Anh ấy là một kỹ sư giỏi. ⚫︎そのプロジェクトには多くの経験豊富な技術者が必要です。 Dịch: Dự án đó cần nhiều kỹ sư có kinh nghiệm. ⚫︎技術者たちは新しい技術を開発するために協力しています。 Dịch: Các kỹ sư đang hợp tác để phát triển công nghệ mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 技術者 để chỉ một người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, bất kể họ có bằng cấp kỹ sư chính thức hay không. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, từ này có thể được sử dụng để chỉ những người có bằng cấp và chuyên môn cao trong lĩnh vực kỹ thuật.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Kanji là 技術者. Cách đọc là ぎじゅつしゃ (Gijutsusha) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ エンジニア (enjinia) - Kỹ sư (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 専門家 (senmonka) - Chuyên gia. ⚫︎ 技術スタッフ (gijutsu sutaffu) - Nhân viên kỹ thuật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ những người không làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, hoặc những người có vai trò khác như: ⚫︎ 素人 (shirouto) - Người nghiệp dư, người không chuyên. ⚫︎ 文系 (bunkei) - Người làm việc trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn (trái với kỹ thuật, là lĩnh vực khoa học tự nhiên).

Ví dụ câu 1

新しい工場の建設には、多くの経験豊富な技術者の協力が必要不可欠です。 ・Bản dịch: Việc xây dựng nhà máy mới cần có sự hợp tác không thể thiếu của nhiều kỹ sư giàu kinh nghiệm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ sư trong dự án xây dựng nhà máy.

Ví dụ câu 2

この技術者は、その分野で30年の経験があります。 ・Bản dịch: Kỹ sư này có 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đó. ・Giải thích: Câu này cho biết kinh nghiệm của một 技術者 cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 技術者 được tạo thành từ hai thành phần: 技術(gijutsu) có nghĩa là "kỹ thuật, công nghệ, kỹ năng" và 者(sha) là một hậu tố chỉ người. Vì vậy, nghĩa đen của 技術者 là "người có kỹ thuật" hoặc "người làm về kỹ thuật".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud