じゃがいも(じゃがいも、jagaimo)
- khoai tây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JA
じゃ
じゃ
GA
が
が
I
い
い
MO
も
も
じゃがいも (じゃがいも, phiên âm: jagaimo) có nghĩa là "khoai tây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khoai tây |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
じゃがいも là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "khoai tây". Đây là một loại củ được trồng rộng rãi trên toàn thế giới và được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
⚫︎じゃがいもをたくさん買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua rất nhiều khoai tây. ⚫︎カレーには、じゃがいもが入っています。 ・Dịch: Món cà ri có khoai tây ở trong.
Bạn có thể sử dụng じゃがいも trong các tình huống hàng ngày khi bạn muốn đề cập đến củ khoai tây. Bạn có thể sử dụng nó khi mua sắm, nấu ăn, hoặc khi nói về các món ăn có khoai tây.
⚫︎ Từ じゃがいも thường được viết bằng hiragana: じゃがいも. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho じゃがいも trong tiếng Nhật, vì đây là tên gọi chính xác của loại củ này.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho じゃがいも, vì nó là một danh từ chỉ một loại củ cụ thể.
今日の夕食は、じゃがいもと玉ねぎの味噌汁です。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là súp miso với khoai tây và hành tây. ・Giải thích: Câu này mô tả một bữa ăn bao gồm khoai tây và hành tây trong súp miso.
このお店のコロッケは、じゃがいもが美味しい。 ・Bản dịch: Món croquettes của quán này có khoai tây rất ngon. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc đánh giá chất lượng của khoai tây trong món ăn.
Từ "じゃがいも" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "aardappel" (khoai tây). Trong tiếng Nhật, "ja" (じゃ) có thể là một âm tượng trưng cho "A" trong "aardappel", và "gaimo" (がいも) là một dạng rút gọn của "imo" (芋), có nghĩa là "củ". Do đó, じゃがいも có nghĩa đen là "củ khoai tây" trong tiếng Nhật.