小麦(こむぎ、komugi)
- lúa mì
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOMUGI
小麦
こむぎ
小麦 (こむぎ, phiên âm: komugi) có nghĩa là "lúa mì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | lúa mì |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
小麦 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "lúa mì" hoặc "bột mì". Đây là một loại ngũ cốc quan trọng được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để sản xuất nhiều loại thực phẩm khác nhau.
⚫︎小麦粉を使ってパンを作ります。 Dịch: Tôi sử dụng bột mì để làm bánh mì. ⚫︎このパスタは小麦で作られています。 Dịch: Mì ống này được làm từ lúa mì. ⚫︎小麦アレルギーの人は、この食べ物を食べられません。 Dịch: Những người bị dị ứng với lúa mì không thể ăn món ăn này.
Bạn sử dụng 小麦 khi muốn nói về lúa mì, bột mì hoặc các sản phẩm được làm từ lúa mì. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong khi mua sắm, hoặc khi thảo luận về các loại thực phẩm.
⚫︎ Kanji: 小麦 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): こむぎ ⚫︎ Thông thường, không có cách viết nào khác của từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có biến thể okurigana (phần hiragana đi kèm)
⚫︎麦 (mugi): lúa mì (nói chung, có thể bao gồm các loại ngũ cốc khác) ⚫︎小麦粉 (komugiko): bột mì
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loại ngũ cốc khác như 米 (kome - gạo), そば (soba - mì kiều mạch), vv.
朝食はいつも小麦のパンを食べます。 ・Bản dịch: Tôi luôn ăn bánh mì làm từ lúa mì vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen ăn bánh mì làm từ 小麦 vào buổi sáng.
このケーキは小麦を使っていないので、アレルギーの人も食べられます。 ・Bản dịch: Bánh này không sử dụng lúa mì, vì vậy những người bị dị ứng có thể ăn được. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng bánh không chứa 小麦 để phù hợp với người bị dị ứng.
Từ "小麦" được tạo thành từ hai chữ Kanji: 小 (ko - nhỏ) và 麦 (mugi - lúa mì). Tuy nhiên, trong trường hợp này, 小 (ko) không mang nghĩa "nhỏ" mà chỉ là một phần của từ ghép. Vì thế, 小麦 có nghĩa đen là "lúa mì nhỏ" nhưng lại ám chỉ đến loại lúa mì thông thường mà chúng ta biết.