稲(いね、ine)
- cây lúa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INE
稲
いね
稲 (いね, phiên âm: ine) có nghĩa là "cây lúa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cây lúa |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
稲 (いね) trong tiếng Việt có nghĩa là "cây lúa", chỉ loại cây lương thực quan trọng nhất ở châu Á, đặc biệt là ở Nhật Bản. Nó bao gồm hạt gạo, một loại ngũ cốc thiết yếu trong ẩm thực. Từ này thường đề cập đến cây lúa đang phát triển trong ruộng, trước khi thu hoạch.
⚫︎田んぼに稲が植えられています。 ・Dịch: Cây lúa đang được trồng trong ruộng. ⚫︎稲刈りの時期になりました。 ・Dịch: Đã đến mùa gặt lúa. ⚫︎今年の稲は豊作でした。 ・Dịch: Mùa màng lúa năm nay bội thu.
Bạn có thể sử dụng 稲 (いね) để nói về cây lúa nói chung, các cánh đồng lúa, hoặc mùa màng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp, ẩm thực, hoặc các lễ hội liên quan đến mùa thu hoạch.
稲 (いね) được viết bằng kanji. Cách viết này là phổ biến nhất. Nó cũng có thể được viết bằng hiragana là いね (いね). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính cho okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 稲 (いね) trong tiếng Nhật, vì nó là một thuật ngữ cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các từ như 米 (kome - gạo) để chỉ sản phẩm cuối cùng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 稲 (いね) chỉ một đối tượng cụ thể.
日本の食生活は稲を中心としています。 ・Bản dịch: Cuộc sống ẩm thực của Nhật Bản tập trung vào cây lúa. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của cây lúa trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản.
秋には、稲が黄金色に輝きます。 ・Bản dịch: Vào mùa thu, cây lúa tỏa sáng với màu vàng óng ánh. ・Giải thích: Mô tả vẻ đẹp của cánh đồng lúa vào mùa thu hoạch.
Nguồn gốc của chữ kanji 稲 (いね) có liên quan đến việc trồng trọt lúa gạo trong lịch sử Nhật Bản và Trung Quốc. Chữ kanji này bắt nguồn từ các biểu tượng cổ xưa thể hiện hình ảnh cây lúa.