Nihongo

竹(たけ、take)
- tre

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAKE

竹

たけ

竹 (たけ, phiên âm: take) có nghĩa là "tre" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tre
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

竹 (たけ - take) có nghĩa là "cây tre" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến một loại cây thân gỗ thuộc họ tre, thường mọc thành bụi và có nhiều ứng dụng khác nhau trong đời sống. 竹 là một biểu tượng của sự kiên cường, bền bỉ và tuổi thọ trong văn hóa Á Đông.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庭に竹が生えている。 ・Bản dịch: Trong vườn có cây tre mọc lên. ⚫︎竹の子はおいしい。 ・Bản dịch: Măng tre rất ngon. ⚫︎竹細工は美しい。 ・Bản dịch: Đồ thủ công bằng tre rất đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 竹 để nói về cây tre trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả cảnh quan thiên nhiên đến các vật dụng được làm từ tre, hay thậm chí là các món ăn chế biến từ tre (ví dụ như măng).

Cách viết

Từ 竹 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 竹 ⚫︎ Hiragana: たけ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến loại cây hoặc sản phẩm từ tre: ⚫︎ 竹林 (ちくりん - chikurin): Rừng tre ⚫︎ 笹 (ささ - sasa): Cây tre lùn (một loại tre nhỏ) ⚫︎ 筍 (たけのこ - takenoko): Măng tre

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 竹 chỉ là tên gọi của một loại cây.

Ví dụ câu 1

この公園にはたくさんの竹が植えられている。 ・Bản dịch: Công viên này trồng rất nhiều cây tre. ・Giải thích: Câu này sử dụng 竹 để miêu tả số lượng cây tre trong công viên.

Ví dụ câu 2

彼女は竹で作られた笛を吹いた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã thổi sáo làm từ tre. ・Giải thích: Câu này sử dụng 竹 để chỉ vật liệu làm nên cây sáo.

Nguồn gốc

Chữ Hán 竹 có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại. Hình ảnh của chữ này ban đầu tượng trưng cho hình dáng của cây tre. Qua thời gian, chữ này đã du nhập vào Nhật Bản và trở thành một phần không thể thiếu của ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud