Nihongo

住みます(すみます、sumimaす)
- sống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

住

す

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

住みます (すみます, phiên âm: sumimaす) có nghĩa là "sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:sống
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sumimaす

Hiragana:すみます

Thể lịch sự
(ます形)
すみます住みます。live.
Thể từ điển
(辞書形)
住むlive
Thể liên dụng
(て形)
住んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
住まないnot live

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
住んだlived
Thể kết thúc
(終止形)
住む。live.
Thể điều kiện
(仮定形)
住めばif live
Thể ý chí
(意志形)
住もう !let's live
Thể mệnh lệnh
(命令形)
住め !live !
Giải thích AI
Ý nghĩa

住みます có nghĩa là "sống ở", "sinh sống", hoặc "cư trú" ở một địa điểm nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động cư trú lâu dài hoặc thường xuyên tại một nơi cụ thể. Nó thể hiện sự sống, sự tồn tại và gắn bó với một địa điểm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は東京に住みます。 Dịch: Tôi sống ở Tokyo. ⚫︎来年から大阪に住むことになりました。 Dịch: Tôi đã quyết định sẽ sống ở Osaka từ năm sau. ⚫︎彼女は田舎に住み始めました。 Dịch: Cô ấy đã bắt đầu sống ở vùng quê.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 住みます khi bạn muốn nói về nơi bạn sống. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như giới thiệu bản thân, kể về nơi ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc khi nói về nơi ai đó sống. ⚫︎ Đôi khi, nó có thể được dùng với ý nghĩa là bạn "sống" theo một phong cách sống nào đó.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 住 (từ "cư trú", "ở") + ます (thể lịch sự). ⚫︎ Cách viết: 住みます (bằng hiragana). ⚫︎ Các biến thể: ⚫︎ Thể từ điển: 住む ⚫︎ Thể て: 住んで ⚫︎ Thể quá khứ: 住みました ⚫︎ Thể phủ định: 住みません

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 暮らす (kurasu): sống, sinh sống (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh của cuộc sống). ⚫︎ 居住する (kyojū suru): cư trú (từ trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự di chuyển hoặc rời đi. ⚫︎ 引っ越す (hikkosu): chuyển nhà. ⚫︎ 去る (saru): rời đi.

Ví dụ câu 1

私は来年、カナダに住む予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ sống ở Canada vào năm tới. ・Giải thích: Câu này dùng thể từ điển 住む để diễn tả kế hoạch sống ở Canada trong tương lai.

Ví dụ câu 2

彼は小さい町に住んで、静かな生活を送っています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang sống ở một thị trấn nhỏ và có một cuộc sống yên bình. ・Giải thích: Sử dụng thể て 住んで để miêu tả tình trạng hiện tại, và nhấn mạnh anh ấy đang sống ở đâu.

Nguồn gốc

Từ gốc của 住みます là động từ 住む (sumu) có nghĩa là "sống", "cư trú". Chữ Hán 住 (trú) có nghĩa là "ở" hoặc "tồn tại". Việc thêm ます (masu) là hình thức lịch sự của động từ trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud