電話帳(でんわちょう、denwachou)
- danh bạ điện thoại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENWACHOU
電話帳
でんわちょう
電話帳 (でんわちょう, phiên âm: denwachou) có nghĩa là "danh bạ điện thoại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | danh bạ điện thoại |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
電話帳 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "danh bạ điện thoại" hoặc "sổ danh bạ điện thoại". Nó là một cuốn sách hoặc danh sách chứa thông tin liên lạc của mọi người, bao gồm tên, địa chỉ, và số điện thoại. Ngày nay, 電話帳 còn được sử dụng để chỉ các danh bạ điện thoại trực tuyến hoặc trong ứng dụng.
⚫︎電話帳で友達の電話番号を調べました。 Dịch: Tôi đã tra số điện thoại của bạn bè trong danh bạ điện thoại. ⚫︎新しい電話帳が配布されました。 Dịch: Sổ danh bạ điện thoại mới đã được phân phối. ⚫︎この電話番号は電話帳に載っていません。 Dịch: Số điện thoại này không có trong danh bạ điện thoại.
Bạn có thể sử dụng 電話帳 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Cuốn sổ hoặc danh sách chứa thông tin liên lạc. ⚫︎ Hành động tìm kiếm thông tin liên lạc trong sổ danh bạ. ⚫︎ Các dịch vụ danh bạ điện thoại trực tuyến. Ví dụ: "Tôi cần tìm số điện thoại của anh Tanaka. Hãy xem trong 電話帳 nhé!"
⚫︎ Từ 電話帳 được viết bằng Kanji là 電話帳. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là でんわちょう (denwachou). ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và hiragana. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ Danh bạ điện thoại (Tiếng Việt) ⚫︎ 電話番号 (denwa bangou): số điện thoại ⚫︎ 連絡先 (renrakusaki): thông tin liên lạc
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 電話帳 là một danh từ chỉ vật.
会社の電話帳に新しい社員の名前が追加されました。 ・Bản dịch: Tên của nhân viên mới đã được thêm vào danh bạ điện thoại của công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc cập nhật thông tin trong 電話帳.
彼は電話帳を見て、医者の電話番号を探しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã xem danh bạ điện thoại và tìm số điện thoại của bác sĩ. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động tìm kiếm thông tin trong 電話帳.
Từ 電話帳 được tạo thành từ hai từ ghép: 電話 (denwa) nghĩa là "điện thoại" và 帳 (chou) nghĩa là "sổ", "sổ sách".