Nihongo

猟師(りょうし、ryoushi)
- thợ săn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYOUSHI

猟師

りょうし

猟師 (りょうし, phiên âm: ryoushi) có nghĩa là "thợ săn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thợ săn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

猟師 (りょうし - ryōshi) có nghĩa là "thợ săn" hoặc "người đi săn". Đây là người chuyên đi săn thú vật hoang dã để kiếm thức ăn, da, hoặc vì các mục đích khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その 猟師 は森で鹿を狩った。 ⚫︎Bản dịch: Người thợ săn đó đã săn hươu trong rừng. ⚫︎彼はベテランの 猟師 だ。 ⚫︎Bản dịch: Anh ấy là một thợ săn dày dặn kinh nghiệm. ⚫︎ 猟師 は獲物を追跡した。 ⚫︎Bản dịch: Người thợ săn đã theo dấu con mồi.

Cách sử dụng

Sử dụng từ này khi muốn nói đến một người chuyên đi săn, hoặc liên quan đến công việc săn bắt động vật hoang dã. Thường được dùng trong các bối cảnh miêu tả về đời sống hoang dã, săn bắn, hoặc trong các câu chuyện, bộ phim liên quan đến chủ đề này.

Cách viết

Từ 猟師 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 猟師. Cách đọc là りょうし (hiragana). Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 狩人 (かりうど - kariudo): thợ săn ⚫︎ ハンター (hantā): hunter (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến bảo tồn động vật, ví dụ: ⚫︎ 動物保護活動家 (どうぶつほごかつどうか - dōbutsu hogo katsudōka): nhà hoạt động bảo vệ động vật

Ví dụ câu 1

彼は子供の頃から 猟師 に憧れていた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã mơ ước trở thành một thợ săn từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này cho thấy ước muốn của một người về công việc săn bắn.

Ví dụ câu 2

その 猟師 は、罠を使って動物を捕獲した。 ・Bản dịch: Người thợ săn đó đã sử dụng bẫy để bắt động vật. ・Giải thích: Câu này mô tả phương pháp săn bắt của thợ săn.

Nguồn gốc

Từ 猟師 được tạo thành từ chữ Hán 猟 (りょう - ryō) có nghĩa là "săn bắt" và 師 (し - shi) có nghĩa là "người, thợ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud