Nihongo

昆虫(こんちゅう、konchuu)
- côn trùng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KONCHUU

昆虫

こんちゅう

昆虫 (こんちゅう, phiên âm: konchuu) có nghĩa là "côn trùng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:côn trùng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

昆虫, đọc là こんちゅう (konchuu), có nghĩa là "côn trùng" trong tiếng Việt. Đây là một từ dùng để chỉ một nhóm động vật không xương sống, có thân chia thành ba phần (đầu, ngực, bụng), có sáu chân, và thường có cánh ở giai đoạn trưởng thành.

Ví dụ cụ thể

⚫︎公園で昆虫採集をしました。 ・Dịch: Tôi đã đi bắt côn trùng ở công viên. ⚫︎夏には、たくさんの昆虫が活発に活動します。 ・Dịch: Vào mùa hè, rất nhiều côn trùng hoạt động mạnh mẽ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 昆虫 để nói về các loài côn trùng nói chung hoặc khi muốn đề cập đến một loại côn trùng cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các bài viết khoa học hoặc trong các buổi thảo luận về thiên nhiên.

Cách viết

Từ 昆虫 thường được viết bằng kanji là 昆虫. Cách đọc là こんちゅう (konchuu). Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loài côn trùng cụ thể như: ⚫︎ カブトムシ (kabutomushi): Bọ hung. ⚫︎ チョウ (chou): Bướm. ⚫︎ ハチ (hachi): Ong. Và nhiều từ khác nữa.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ các nhóm động vật khác như: ⚫︎ 動物 (doubutsu): Động vật.

Ví dụ câu 1

昆虫は地球上の多様な生態系において重要な役割を果たしています。 ・Bản dịch: Côn trùng đóng một vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái đa dạng trên Trái Đất. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của côn trùng trong môi trường sống.

Ví dụ câu 2

子供たちは昆虫の標本を集めるのが好きです。 ・Bản dịch: Trẻ em thích sưu tập các mẫu côn trùng. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sở thích của trẻ em đối với côn trùng.

Nguồn gốc

Từ 昆虫 bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ "昆" (kon) có nghĩa là "côn" (nghĩa là loài côn trùng nói chung) và chữ "虫" (chuu) có nghĩa là "côn trùng". Ghép lại, chúng tạo thành từ chỉ chung cho các loài côn trùng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud