支度します(したくします、shitakuしmasu)
- chuẩn bị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITAKU
支度
したく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
支度します (したくします, phiên âm: shitakuしmasu) có nghĩa là "chuẩn bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chuẩn bị |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shitakuしmasu
Hiragana:したくします
Thể lịch sự (ます形) | したくします支度します。prepare. |
Thể từ điển (辞書形) | 支度するprepare |
Thể liên dụng (て形) | 支度して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 支度しないnot prepare |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 支度したprepared |
Thể kết thúc (終止形) | 支度する。prepare. |
Thể điều kiện (仮定形) | 支度すればif prepare |
Thể ý chí (意志形) | 支度しよう !let's prepare |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 支度しろ !prepare ! |
Giải thích AI
支度します có nghĩa là "chuẩn bị", "sẵn sàng", hoặc "sửa soạn". Nó thể hiện hành động chuẩn bị cho một sự kiện, hoạt động, hoặc một trạng thái nào đó. Nó bao gồm nhiều việc như chuẩn bị đồ đạc, bản thân, hoặc môi trường.
⚫︎旅行の支度をします。 Translation: Tôi chuẩn bị cho chuyến đi. ⚫︎食事の支度を始めましょう。 Translation: Hãy bắt đầu chuẩn bị bữa ăn nào. ⚫︎もうすぐ出発なので、支度をしてください。 Translation: Sắp đến giờ khởi hành rồi, hãy chuẩn bị đi.
Bạn có thể sử dụng 支度します trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chuẩn bị đi làm, chuẩn bị ăn cơm, đến chuẩn bị cho một sự kiện đặc biệt. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn đang chuẩn bị cho người khác. Để sử dụng, bạn có thể thêm các trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm trước 支度します để làm rõ hơn về hành động chuẩn bị. Ví dụ: ⚫︎ 今(いま)支度します – chuẩn bị bây giờ ⚫︎ 朝(あさ)支度します – chuẩn bị vào buổi sáng ⚫︎ 旅行(りょこう)に支度します – chuẩn bị cho chuyến đi.
Từ này thường được viết bằng hiragana là したくします. Trong kanji, nó được viết là 支度します. 支度します là động từ nhóm 3 (irregular verb). Các dạng chia khác của 支度します bao gồm: ⚫︎ 支度する (dạng từ điển) ⚫︎ 支度した (quá khứ) ⚫︎ 支度している (tiếp diễn) ⚫︎ 支度しましょう (dạng lịch sự, gợi ý) Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 「します」.
⚫︎ 用意する (よういする) – chuẩn bị ⚫︎ 準備する (じゅんびする) – chuẩn bị ⚫︎ 整える (ととのえる) – chuẩn bị, sắp xếp (thường dùng cho đồ đạc)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ thể hiện sự "không chuẩn bị", ví dụ: ⚫︎ 片付ける (かたづける) - dọn dẹp (sau khi đã dùng xong) ⚫︎ 放置する (ほうちする) - bỏ mặc, không chuẩn bị gì.
明日、面接があるので、今から支度します。 ・Bản dịch: Ngày mai có phỏng vấn, nên tôi sẽ chuẩn bị từ bây giờ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng, đó là phỏng vấn.
パーティーの支度をみんなで手伝いましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy cùng nhau chuẩn bị cho buổi tiệc nhé. ・Giải thích: Câu này đề nghị mọi người cùng nhau chuẩn bị cho bữa tiệc.
Từ 支度します bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 支 (chi) nghĩa là "hỗ trợ, chống đỡ" và 度 (độ) có nghĩa là "mức độ, lần". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "chuẩn bị những thứ cần thiết để thực hiện một việc gì đó".