見学(けんがく、kengaku)
- tham quan học hỏi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENGAKU
見学
けんがく
見学 (けんがく, phiên âm: kengaku) có nghĩa là "tham quan học hỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tham quan học hỏi |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
見学 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tham quan", "thăm quan", hoặc "đi xem". Nó thường được dùng để chỉ việc đến thăm một địa điểm như bảo tàng, nhà máy, trường học, v.v., để quan sát, học hỏi và tìm hiểu về nó. Việc 見学 thường không bao gồm việc tham gia vào các hoạt động thực tế.
⚫︎博物館を見学する。 ・Dịch: Đi tham quan bảo tàng. ⚫︎工場を見学しに行きました。 ・Dịch: Tôi đã đi tham quan nhà máy. ⚫︎学校の授業を見学できますか? ・Dịch: Tôi có thể xem các lớp học ở trường không?
⚫︎ Sử dụng trong các tình huống như đi tham quan các địa điểm, ví dụ như bảo tàng, nhà máy, công viên, v.v. ⚫︎ Có thể sử dụng khi bạn muốn xin phép được tham quan một địa điểm nào đó. ⚫︎ Thường được dùng ở dạng động từ, kết hợp với các trợ từ như を (wo - tân ngữ) và に (ni - địa điểm).
⚫︎ Chữ kanji: 見学 ⚫︎ Cách đọc (furigana): けんがく ⚫︎ Thường được viết bằng chữ kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana nếu người viết muốn nhấn mạnh về ý nghĩa của từ hoặc không biết chữ kanji. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 見物 (kenbutsu): Thăm quan, xem (nhấn mạnh việc xem, quan sát). ⚫︎ 視察 (shisatsu): Thị sát, khảo sát (thường dùng trong bối cảnh công việc, kiểm tra).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với việc tham gia vào hoạt động, ví dụ: ⚫︎ 参加 (sanka): Tham gia. ⚫︎ 体験 (taiken): Trải nghiệm.
来週、新しい病院の建設現場を見学します。 ・Bản dịch: Tuần tới, tôi sẽ đi tham quan công trường xây dựng bệnh viện mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ đi xem công trường bệnh viện để học hỏi và tìm hiểu.
この美術館は、子供達も楽しめるように、見学コースが工夫されています。 ・Bản dịch: Bảo tàng nghệ thuật này có các khóa tham quan được thiết kế để trẻ em cũng có thể thích thú. ・Giải thích: Câu này nói về một bảo tàng thiết kế các tuyến tham quan để phù hợp với trẻ em.
見学 được tạo thành từ hai chữ kanji: 見 (ken - nhìn, xem) và 学 (gaku - học). Do đó, ý nghĩa gốc của từ phản ánh việc "xem" và "học hỏi" thông qua việc quan sát.