切ない(せつない、setsunai)
- đau lòng/buồn bã
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SETSU
切
せつ
NA
な
な
I
い
い
切ない (せつない, phiên âm: setsunai) có nghĩa là "đau lòng/buồn bã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đau lòng/buồn bã |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せつない切ない |
Thể lịch sự (丁寧形) | 切ないです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 切なく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 切なくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 切なかった |
Thể kết thúc (終止形) | 切ない。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 切なければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 切なさ |
Giải thích AI
切ない (せつない) là một tính từ trong tiếng Nhật, diễn tả cảm giác buồn man mác, day dứt, đau đáu trong lòng, thường liên quan đến sự luyến tiếc, cô đơn, hoặc những cảm xúc không được đáp lại. Nó không phải là nỗi buồn đau đớn tột cùng, mà là một cảm giác buồn nhẹ nhàng, sâu lắng, có chút gì đó ngọt ngào xen lẫn. Cảm giác này thường xuất hiện khi bạn nhớ về một người, một kỷ niệm, hoặc một điều gì đó đã qua, không thể lấy lại được. Đó là một cảm giác bâng khuâng, tiếc nuối và có chút gì đó trống rỗng. 切ない cũng có thể diễn tả sự cô đơn, lẻ loi.
⚫︎ あの日の別れは、とても切ないかった。 Dịch: Cuộc chia tay hôm ấy thật buồn. ⚫︎ 彼女の笑顔を見ると、切ない気持ちになる。 Dịch: Khi nhìn thấy nụ cười của cô ấy, tôi cảm thấy buồn man mác. ⚫︎ 遠い故郷を思って、切ない気持ちになった。 Dịch: Khi nghĩ về quê hương xa xôi, tôi cảm thấy buồn.
Bạn có thể sử dụng 切ない khi muốn diễn tả cảm xúc buồn, tiếc nuối, hay day dứt về một điều gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc bên trong, không nhất thiết phải thể hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng. Ví dụ, khi bạn xem một bộ phim buồn, khi nhớ về một mối tình đã qua, hoặc khi nhìn thấy một người bạn cô đơn, bạn có thể dùng 切ない để diễn tả cảm xúc của mình. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 切ない để chia sẻ cảm xúc với người khác hoặc để diễn tả sự đồng cảm.
Từ 切ない thường được viết bằng hiragana: せつない。Tuy nhiên, đôi khi nó có thể được viết bằng kanji: 切ない。Tuy nhiên, cách viết bằng hiragana phổ biến hơn. Không có các biến thể okurigana khác.
⚫︎ 寂しい (さびしい): cô đơn, buồn bã (cảm giác cô đơn, thiếu vắng sự đồng hành). ⚫︎ 悲しい (かなしい): buồn (nỗi buồn nói chung). ⚫︎ 物悲しい (もの悲しい): buồn bã, man mác (sự kết hợp giữa nỗi buồn và sự luyến tiếc). ⚫︎ 心寂しい (こころさびしい): buồn trong lòng (cảm giác cô đơn trong tâm hồn) ⚫︎ 淋しい (さみしい): tương tự như 寂しい.
⚫︎ 嬉しい (うれしい): vui vẻ, hạnh phúc. ⚫︎ 楽しい (たのしい): vui vẻ, thích thú. ⚫︎ 喜ばしい (よろこばしい): vui mừng.
夏の終わりの夕焼けを見ると、少し切ない気持ちになる。 ・Bản dịch: Khi nhìn thấy cảnh hoàng hôn vào cuối mùa hè, tôi cảm thấy hơi buồn man mác. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc buồn nhẹ nhàng, tiếc nuối khi mùa hè sắp kết thúc.
昔の恋人を思い出して、切ない気持ちになった。 ・Bản dịch: Khi nhớ về người yêu cũ, tôi cảm thấy buồn day dứt. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc buồn, tiếc nuối về mối tình đã qua.
Nguồn gốc của từ 切ない chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, theo một số giả thuyết, nó có thể liên quan đến từ 切る (きる) có nghĩa là "cắt" hoặc "chia cắt", ngụ ý về cảm giác bị chia cắt, mất mát.