Nihongo

防止(ぼうし、boushi)
- phòng tránh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOUSHI

防止

ぼうし

防止 (ぼうし, phiên âm: boushi) có nghĩa là "phòng tránh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phòng tránh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

防止 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là ngăn chặn, phòng ngừa, hoặc đề phòng điều gì đó xảy ra. Nó ám chỉ các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để tránh một sự việc không mong muốn. 防止 có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ an toàn, sức khỏe, đến các vấn đề xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 事故を防止する。 ・Dịch: Ngăn chặn tai nạn. ⚫︎ 感染を防止するためにマスクを着用する。 ・Dịch: Đeo khẩu trang để ngăn ngừa lây nhiễm. ⚫︎ 犯罪を防止するために防犯カメラを設置する。 ・Dịch: Lắp đặt camera an ninh để phòng chống tội phạm.

Cách sử dụng

防止 thường được sử dụng trong các tình huống cần nhấn mạnh hành động ngăn chặn, đề phòng. Nó có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ thể hiện rõ mục đích của hành động, ví dụ như 事故防止 (ngăn ngừa tai nạn), 再発防止 (ngăn ngừa tái phát), v.v.

Cách viết

Từ 防止 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 防止 ・Cách đọc (hiragana): ぼうし Không có cách viết khác cho từ này. Phần đuôi 防止 không có sự thay đổi về okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 予防 (よぼう): Phòng ngừa, đề phòng (thường dùng trong lĩnh vực y tế, sức khỏe) ⚫︎ 阻止 (そし): Ngăn chặn, cản trở ⚫︎ 食い止める (くいとめる): Chặn đứng, ngăn chặn (thường dùng trong tình huống khẩn cấp)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 発生 (はっせい): Phát sinh, xảy ra ⚫︎ 起こる (おこる): Xảy ra

Ví dụ câu 1

地震による被害を防止するため、建物の耐震補強工事を行った。 ・Bản dịch: Để ngăn ngừa thiệt hại do động đất, chúng tôi đã tiến hành công trình gia cố khả năng chống động đất cho tòa nhà. ・Giải thích: Câu này sử dụng 防止 để thể hiện hành động ngăn ngừa thiệt hại do động đất.

Ví dụ câu 2

環境汚染を防止するために、リサイクルを推進する。 ・Bản dịch: Chúng ta thúc đẩy tái chế để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 防止 để chỉ mục đích ngăn chặn ô nhiễm môi trường.

Nguồn gốc

Từ 防止 được tạo thành từ hai chữ Hán: ・防 (bō): Phòng, chống, ngăn chặn. ・止 (shi): Dừng lại, ngưng. Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "ngăn chặn để dừng lại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud