予防(よぼう、yobou)
- phòng ngừa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOBOU
予防
よぼう
予防 (よぼう, phiên âm: yobou) có nghĩa là "phòng ngừa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | phòng ngừa |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
予防 (よぼう) có nghĩa là "phòng ngừa", "chặn đứng", "ngăn chặn". Nó chỉ hành động hoặc biện pháp để ngăn chặn sự xuất hiện của một điều gì đó không mong muốn, thường là bệnh tật, tai nạn, hoặc các tình huống xấu. Việc 予防 tập trung vào việc bảo vệ và chuẩn bị trước để tránh các rủi ro.
⚫︎ 病気の予防 Dịch: Phòng ngừa bệnh tật ⚫︎ 事故の予防 Dịch: Phòng ngừa tai nạn ⚫︎ 感染症を予防する Dịch: Phòng ngừa bệnh truyền nhiễm
Bạn có thể sử dụng 予防 trong nhiều tình huống để diễn tả các hành động nhằm ngăn chặn. ⚫︎ Ví dụ: Khi nói về việc tiêm phòng để ngăn ngừa bệnh, bạn có thể sử dụng. ⚫︎ Cũng có thể dùng khi nói về các biện pháp an toàn để tránh tai nạn. ⚫︎ Ngoài ra, bạn có thể dùng để chỉ các biện pháp để phòng tránh các vấn đề xã hội hoặc môi trường.
⚫︎ Chữ kanji: 予防 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): よぼう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (よ) luôn đi kèm với kanji.
⚫︎ 防止(ぼうし):Ngăn chặn, phòng ngừa. ⚫︎ 阻止(そし):Chặn đứng, ngăn cản. ⚫︎ 対策(たいさく):Biện pháp đối phó, biện pháp phòng ngừa.
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, vì 予防 chỉ hành động hướng tới ngăn chặn. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc đối phó với hậu quả, ví dụ như 治療(ちりょう)- điều trị, có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa rộng.
インフルエンザを予防するために、手洗いをしっかりしましょう。 ・Bản dịch: Để phòng ngừa cúm, hãy rửa tay kỹ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 予防 để chỉ hành động rửa tay như một biện pháp phòng ngừa bệnh cúm.
火災を予防するために、火の元に注意してください。 ・Bản dịch: Để phòng ngừa hỏa hoạn, hãy cẩn thận với lửa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 予防 để nói về việc cẩn thận với lửa nhằm tránh hỏa hoạn.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 予(よ)- "trước", "sẵn sàng" và 防(ぼう)- "bảo vệ", "ngăn chặn". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa là "ngăn chặn trước".