Nihongo

対策します(たいさくします、taisakushimasu)
- đối sách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAISAKU

対策

たいさく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

対策します (たいさくします, phiên âm: taisakushimasu) có nghĩa là "đối sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đối sách
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taisakushimasu

Hiragana:たいさくします

Thể lịch sự
(ます形)
たいさくします対策します。take measures.
Thể từ điển
(辞書形)
対策するtake measures
Thể liên dụng
(て形)
対策して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
対策しないnot take measures

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
対策したtake measuressed
Thể kết thúc
(終止形)
対策する。take measures.
Thể điều kiện
(仮定形)
対策すればif take measures
Thể ý chí
(意志形)
対策しよう !let's take measures
Thể mệnh lệnh
(命令形)
対策しろ !take measures !
Giải thích AI
Ý nghĩa

対策します nghĩa là "thực hiện các biện pháp" hoặc "đưa ra đối sách" để giải quyết một vấn đề, tình huống hoặc rủi ro nào đó. Nó bao gồm việc lên kế hoạch, chuẩn bị và thực thi các hành động cụ thể nhằm mục đích ngăn chặn, giảm thiểu hoặc ứng phó với các vấn đề đã xác định. [対策します] thể hiện sự chủ động và trách nhiệm trong việc đối mặt với khó khăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 問題に対する対策を考えます。 ・Dịch: Tôi sẽ nghĩ ra các biện pháp đối phó với vấn đề. ⚫︎ 地震の対策をします。 ・Dịch: Tôi sẽ thực hiện các biện pháp ứng phó với động đất. ⚫︎ コロナウイルス感染症の対策をしています。 ・Dịch: Tôi đang thực hiện các biện pháp đối phó với dịch bệnh COVID-19.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [対策します] trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các vấn đề trong cuộc sống hàng ngày. Nó thường được sử dụng khi bạn cần: ⚫︎ Lên kế hoạch để giải quyết một vấn đề. ⚫︎ Thực hiện các hành động để ngăn chặn rủi ro. ⚫︎ Ứng phó với các tình huống khẩn cấp. ⚫︎ Trao đổi về các biện pháp đã, đang và sẽ được thực hiện.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 対策します. ⚫︎ 対策 (たいさく) là kanji, có nghĩa là "biện pháp", "đối sách". ⚫︎ します (shimasu) là động từ "làm" (thể lịch sự). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana luôn là します. Các dạng biến đổi của động từ: ⚫︎ Dạng ます (masu): 対策します ⚫︎ Dạng て (te): 対策して ⚫︎ Dạng quá khứ (ta): 対策しました ⚫︎ Dạng phủ định (masen): 対策しません ⚫︎ Dạng mệnh lệnh: 対策しなさい (cách nói suồng sã)

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa có thể dùng thay thế, tuy nhiên chúng có thể có sắc thái nghĩa hơi khác một chút: ⚫︎ 対応します (たいおうします) – "ứng phó", "đối ứng". ⚫︎ 取り組みます (とりくみます) – "thực hiện", "giải quyết". ⚫︎ 対処します (たいしょします) – "xử lý", "giải quyết" (thường dùng trong tình huống khẩn cấp). ⚫︎ 措置を講じます (そちをこうじます) – "thực hiện các biện pháp" (trang trọng hơn). Tuy nhiên, [対策します] là cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu nhất.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể hiểu ngược lại là "không thực hiện biện pháp" (ví dụ, không chuẩn bị, không ứng phó). Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, sẽ không có một từ đơn lẻ thể hiện điều này.

Ví dụ câu 1

試験に合格するために、毎日勉強の対策をします。 ・Bản dịch: Để thi đỗ, tôi sẽ thực hiện các biện pháp học tập hàng ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang lên kế hoạch và thực hiện các hành động để đạt được mục tiêu là thi đỗ.

Ví dụ câu 2

台風が来るので、窓の対策をします。 ・Bản dịch: Vì bão đang đến, tôi sẽ thực hiện các biện pháp cho cửa sổ. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc chuẩn bị các biện pháp để bảo vệ nhà cửa khỏi bão.

Nguồn gốc

対策 có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghép bởi: ⚫︎ 対 (tai) có nghĩa là "đối diện", "đối đầu". ⚫︎ 策 (saku) có nghĩa là "kế hoạch", "chiến lược". Do đó, 対策 có nghĩa là "lên kế hoạch để đối phó" hoặc "đưa ra các biện pháp để giải quyết".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud