防寒着(ぼうかんぎ、boukangi)
- áo ấm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUKANGI
防寒着
ぼうかんぎ
防寒着 (ぼうかんぎ, phiên âm: boukangi) có nghĩa là "áo ấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | áo ấm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
防寒着 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ quần áo giữ ấm, đồ mặc để bảo vệ cơ thể khỏi lạnh. Nó bao gồm nhiều loại trang phục khác nhau, từ áo khoác, áo len, quần dài đến găng tay, mũ, khăn choàng, tất... 防寒着 được thiết kế để giữ nhiệt, ngăn chặn gió và các yếu tố thời tiết lạnh giá khác.
⚫︎冬山登山には、しっかりとした防寒着が必要です。 ・Dịch: Để leo núi vào mùa đông, bạn cần có quần áo giữ ấm chắc chắn. ⚫︎寒くなってきたので、防寒着を出そう。 ・Dịch: Trời đã trở lạnh rồi, hãy lấy 防寒着 ra thôi. ⚫︎この防寒着はとても暖かくて、真冬でも快適です。 ・Dịch: Quần áo giữ ấm này rất ấm áp, giúp thoải mái ngay cả trong mùa đông.
Bạn có thể sử dụng 防寒着 trong nhiều tình huống khác nhau, bất cứ khi nào bạn muốn đề cập đến các loại quần áo giúp giữ ấm cơ thể. Bạn có thể sử dụng từ này khi đi mua sắm, chuẩn bị cho các hoạt động ngoài trời vào mùa đông, hoặc khi nói về thời tiết lạnh giá.
防寒着 được viết bằng kanji (漢字) và hiragana (ひらがな): 防寒着. * 防寒(ぼうかん)có nghĩa là "chống lạnh" hoặc "giữ ấm". * 着(ぎ) có nghĩa là "mặc" hoặc "quần áo". Không có cách viết nào khác của từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
* 防寒衣料(ぼうかんいりょう):Quần áo chống lạnh. * 冬物(ふゆもの):Đồ mùa đông. * 暖房着(だんぼうぎ):Quần áo giữ ấm (ít phổ biến hơn).
* Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó không phải là một hành động. Tuy nhiên, từ "quần áo mùa hè" (夏物 - natsumono) có thể được xem là trái nghĩa về mặt mục đích sử dụng.
雪山に行くので、機能性の高い防寒着を選びました。 ・Bản dịch: Vì tôi đi núi tuyết, tôi đã chọn quần áo giữ ấm có tính năng cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 防寒着 để chỉ loại quần áo giữ ấm được chọn lựa cho hoạt động leo núi tuyết.
この防寒着は防水性も備えていて、雨の日にも安心です。 ・Bản dịch: Quần áo giữ ấm này cũng có khả năng chống thấm nước, an tâm ngay cả khi trời mưa. ・Giải thích: Câu này mô tả thêm về tính năng của 防寒着 là có khả năng chống thấm nước.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ ghép, bắt nguồn từ tiếng Hán. * 防寒 (bōkan) = 防(bō: phòng, chống) + 寒(kan: lạnh). * 着 (gi): 着 - "trang phục". Từ đó tạo nên cụm từ 防寒着, chỉ các loại quần áo giúp phòng chống cái lạnh.