Nihongo

危ない(あぶない、abunai)
- nguy hiểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ABU

危

あぶ

NA

な

な

I

い

い

危ない (あぶない, phiên âm: abunai) có nghĩa là "nguy hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:nguy hiểm
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
あぶない危ない
Thể lịch sự
(丁寧形)
危ないです。
Thể liên dụng
(連用形)
危なく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
危なくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
危なかった
Thể kết thúc
(終止形)
危ない。
Thể điều kiện
(仮定形)
危なければ
Thể Danh từ
(名詞形)
危なさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

危ない nghĩa là "nguy hiểm", "nguy", "nguy cấp", hoặc "cẩn thận". Nó thể hiện một tình huống có khả năng gây hại, rủi ro, hoặc sự đe dọa. Ngoài ra, nó cũng có thể biểu thị sự bất ngờ, sự ngạc nhiên, hoặc sự nhẹ nhõm khi một điều gì đó nguy hiểm vừa mới tránh được.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 道が危ないから、気をつけてください。 ・Dịch: Con đường nguy hiểm, hãy cẩn thận nhé. ⚫︎ 危ない!その犬は噛むよ。 ・Dịch: Nguy hiểm! Con chó đó sẽ cắn đấy. ⚫︎ もう少しで事故るところだった。危なかった。 ・Dịch: Suýt nữa thì gặp tai nạn. May quá.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn cảnh báo người khác về một tình huống nguy hiểm. ⚫︎ Sử dụng khi bạn trải qua một tình huống nguy hiểm hoặc suýt gặp nguy hiểm. ⚫︎ Có thể dùng như một câu cảm thán để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhẹ nhõm. ⚫︎ Tùy theo ngữ cảnh, 危ない có thể được dùng một mình như một lời cảnh báo ngắn gọn.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 危 (nguy hiểm) và hiragana ない. ⚫︎ Cách viết phổ biến nhất là 危ない.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 危険(きけん) - nguy hiểm, rủi ro. ⚫︎ あぶない - 危ない (dạng hiragana). ⚫︎ リスク - risk (rủi ro) (mượn từ tiếng Anh). ⚫︎ やばい - nguy hiểm, tệ (từ lóng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 安全(あんぜん) - an toàn. ⚫︎ 大丈夫(だいじょうぶ) - không sao, ổn.

Ví dụ câu 1

この橋は危ないから、渡らないでください。 ・Bản dịch: Cây cầu này nguy hiểm, xin đừng đi qua. ・Giải thích: Cảnh báo về sự nguy hiểm của cây cầu.

Ví dụ câu 2

崖から落ちそうになったけど、危なかった。 ・Bản dịch: Tôi suýt ngã từ vách đá, nhưng may quá. ・Giải thích: Thể hiện sự nhẹ nhõm sau khi tránh được một tình huống nguy hiểm.

Nguồn gốc

危 trong 危ない bắt nguồn từ chữ Hán, có nghĩa là "nguy hiểm". Chữ ない là một trợ động từ phủ định, thêm vào để diễn tả trạng thái của sự nguy hiểm đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud