終了(しゅうりょう、shuuryoう)
- kết thúc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUURYOU
終了
しゅうりょう
終了 (しゅうりょう, phiên âm: shuuryoう) có nghĩa là "kết thúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | kết thúc |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
終了 có nghĩa là kết thúc, hoàn thành, chấm dứt, hoặc bế mạc một sự kiện, hoạt động, hoặc quá trình nào đó. Nó diễn tả việc một cái gì đó đến điểm cuối, không còn tiếp tục nữa. 終了 là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
⚫︎ 授業は16時に終了します。 Dịch: Buổi học kết thúc vào lúc 16 giờ. ⚫︎ プロジェクトは無事に終了しました。 Dịch: Dự án đã kết thúc tốt đẹp. ⚫︎ このサービスの受付は本日で終了いたします。 Dịch: Việc tiếp nhận dịch vụ này sẽ kết thúc vào hôm nay.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 終了 khi thông báo về việc kết thúc một sự kiện, hoạt động, hoặc thời gian. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các thông báo, báo cáo, hoặc trong môi trường công việc. ⚫︎ Trong giao tiếp thường ngày, các từ khác có thể được ưa chuộng hơn để diễn đạt sự kết thúc, ví dụ như 終わる (owaru).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 終了. ⚫︎ Cách đọc là しゅうりょう (shūryō). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường cho từ này.
⚫︎ 終わる (owaru): Kết thúc (dạng không trang trọng). ⚫︎ 終わらせる (owaraseru): Kết thúc (dạng sai khiến). ⚫︎ 完了 (kanryō): Hoàn thành, kết thúc (trang trọng). ⚫︎ 終える (oeru): Kết thúc. ⚫︎ 終止 (shūshi): Chấm dứt.
⚫︎ 開始 (kaishi): Bắt đầu, khởi đầu. ⚫︎ 始める (hajimeru): Bắt đầu (dạng động từ). ⚫︎ スタート (sutāto): Bắt đầu (từ mượn tiếng Anh).
会議は予定より早く終了しました。 ・Bản dịch: Cuộc họp đã kết thúc sớm hơn dự kiến. ・Giải thích: Câu này sử dụng 終了 để diễn tả việc cuộc họp đã hoàn thành trước thời gian đã định.
イベントは盛況のうちに終了しました。 ・Bản dịch: Sự kiện đã kết thúc trong sự thành công rực rỡ. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự kiện đã kết thúc tốt đẹp và thành công.
Từ 終了 bao gồm hai chữ kanji: 終 (shū) nghĩa là kết thúc, và 了 (ryō) nghĩa là hoàn thành, kết thúc. Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa "kết thúc" hoặc "hoàn thành".