Nihongo

推します(おします、oshimasu)
- giới thiệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

推

お

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

推します (おします, phiên âm: oshimasu) có nghĩa là "giới thiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:giới thiệu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:oshimasu

Hiragana:おします

Thể lịch sự
(ます形)
おします推します。recommend.
Thể từ điển
(辞書形)
推すrecommend
Thể liên dụng
(て形)
推して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
推さないnot recommend

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
推したrecommended
Thể kết thúc
(終止形)
推す。recommend.
Thể điều kiện
(仮定形)
推せばif recommend
Thể ý chí
(意志形)
推そう !let's recommend
Thể mệnh lệnh
(命令形)
推せ !recommend !
Giải thích AI
Ý nghĩa

推します (おします, Oshimasu) có nghĩa là "đề cử", "giới thiệu", "ủng hộ" hoặc "khuyến khích". Nó diễn tả hành động tán thành, ủng hộ một người, một vật, một ý tưởng hoặc một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự yêu thích hoặc sự quan tâm đặc biệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あのアイドルを推します。 Dịch: Tôi đề cử/ủng hộ thần tượng đó. ⚫︎ この映画を友達に推しました。 Dịch: Tôi đã giới thiệu bộ phim này cho bạn bè. ⚫︎ 彼は新しいプロジェクトを推していました。 Dịch: Anh ấy đã ủng hộ dự án mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn bày tỏ sự ủng hộ hoặc giới thiệu một ai đó, một thứ gì đó, hoặc một ý kiến. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống như khi nói về thần tượng, bộ phim, cuốn sách yêu thích, hoặc khi khuyến khích ai đó làm điều gì. ⚫︎ Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật, tùy thuộc vào cách nói. Ví dụ, trong ngữ cảnh thân mật có thể nói 推してる (oshiteru), trong khi ở ngữ cảnh trang trọng hơn có thể sử dụng 推しております (oshite orimasu).

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 推 (sui) ⚫︎ Cách viết thông thường: 推します (おします, oshimasu) – sử dụng kanji và hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác đáng chú ý. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 推薦します (suisen shimasu): Đề cử, tiến cử (thường dùng trong các trường hợp trang trọng hơn, liên quan đến các quyết định chính thức). ⚫︎ 応援します (ōen shimasu): Cổ vũ, ủng hộ (thường dùng để ủng hộ một người, đội nhóm trong các hoạt động thi đấu hoặc sự kiện). ⚫︎ 支持します (shiji shimasu): Ủng hộ, tán thành (thường liên quan đến quan điểm, ý kiến hoặc chính trị).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại là không ủng hộ, phản đối hoặc không quan tâm.

Ví dụ câu 1

私はこのアーティストをずっと推しています。 ・Bản dịch: Tôi đã và đang ủng hộ nghệ sĩ này. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ủng hộ liên tục đối với một nghệ sĩ.

Ví dụ câu 2

この本はすごく面白いから、みんなに推したいです。 ・Bản dịch: Cuốn sách này rất thú vị nên tôi muốn giới thiệu cho mọi người. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn chia sẻ sự yêu thích của mình với người khác bằng cách giới thiệu một cuốn sách.

Nguồn gốc

Từ gốc của chữ 推 (sui) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "đẩy", "đề cử". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc đẩy ai đó tiến lên, hoặc giới thiệu ai đó cho một vị trí cao hơn. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa thành "ủng hộ" hoặc "yêu thích".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud