Nihongo

知らせます(しらせます、shirasemasu)
- thông báo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHI

知

し

RA

ら

ら

SE

せ

せ

MA

ま

ま

SU

す

す

知らせます (しらせます, phiên âm: shirasemasu) có nghĩa là "thông báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thông báo
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shirasemasu

Hiragana:しらせます

Thể lịch sự
(ます形)
しらせます知らせます。inform.
Thể từ điển
(辞書形)
知らせるinform
Thể liên dụng
(て形)
知らせて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
知らせないnot inform

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
知らせたinformed
Thể kết thúc
(終止形)
知らせる。inform.
Thể điều kiện
(仮定形)
知らせればif inform
Thể ý chí
(意志形)
知らせよう !let's inform
Thể mệnh lệnh
(命令形)
知らせろ !inform !
Giải thích AI
Ý nghĩa

知らせます có nghĩa là "thông báo", "báo cho biết", "cho ai đó biết thông tin". Nó diễn đạt hành động truyền đạt thông tin đến người khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議の開始時間を知らせます。 Dịch: Tôi sẽ thông báo thời gian bắt đầu cuộc họp. ⚫︎結果を知らせます。 Dịch: Tôi sẽ thông báo kết quả. ⚫︎変更を知らせてください。 Dịch: Vui lòng thông báo sự thay đổi.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 知らせます khi bạn muốn thông báo một sự kiện, một thông tin, hoặc một thay đổi cho người khác. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các email, thông báo chính thức, hoặc trong các cuộc họp. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng để thông báo về các vấn đề khẩn cấp hoặc quan trọng.

Cách viết

⚫︎ 知らせます được viết bằng hiragana là しらせます. ⚫︎ Kanji: 知らせます ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là せます. ⚫︎ Các dạng khác của từ này bao gồm: 知らせる (dạng từ điển), 知らせて (dạng "te"), 知らせました (quá khứ).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 通知します (tsūchi shimasu) - Thông báo (thường dùng trong văn bản) ⚫︎ 報告します (hōkoku shimasu) - Báo cáo ⚫︎ 連絡します (renraku shimasu) - Liên lạc ⚫︎ 教えます (oshieru) - Dạy, chỉ (cũng có nghĩa là cho biết)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, đó là không thông báo hoặc giữ bí mật.

Ví dụ câu 1

試験の結果を学生に知らせます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thông báo kết quả thi cho học sinh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 知らせます để diễn tả hành động thông báo kết quả thi.

Ví dụ câu 2

新しいルールをみんなに知らせます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thông báo quy tắc mới cho mọi người. ・Giải thích: Câu này dùng 知らせます để diễn tả việc thông báo quy tắc mới.

Nguồn gốc

知らせる là sự kết hợp của từ 知る (shiru - biết) và hậu tố chỉ khả năng hoặc hành động せる (seru). Vì vậy, nó ám chỉ việc làm cho người khác "biết" hoặc "thông báo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud