知らせます(しらせます、shirasemasu)
- thông báo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
知
し
RA
ら
ら
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
知らせます (しらせます, phiên âm: shirasemasu) có nghĩa là "thông báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thông báo |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shirasemasu
Hiragana:しらせます
Thể lịch sự (ます形) | しらせます知らせます。inform. |
Thể từ điển (辞書形) | 知らせるinform |
Thể liên dụng (て形) | 知らせて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 知らせないnot inform |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 知らせたinformed |
Thể kết thúc (終止形) | 知らせる。inform. |
Thể điều kiện (仮定形) | 知らせればif inform |
Thể ý chí (意志形) | 知らせよう !let's inform |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 知らせろ !inform ! |