Nihongo

座ります(すわります、suwarimaす)
- ngồi xuống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUWA

座

すわ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

座ります (すわります, phiên âm: suwarimaす) có nghĩa là "ngồi xuống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:ngồi xuống
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:suwarimaす

Hiragana:すわります

Thể lịch sự
(ます形)
すわります座ります。sit down.
Thể từ điển
(辞書形)
座るsit down
Thể liên dụng
(て形)
座って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
座らないnot sit down

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
座ったsit downed
Thể kết thúc
(終止形)
座る。sit down.
Thể điều kiện
(仮定形)
座ればif sit down
Thể ý chí
(意志形)
座ろう !let's sit down
Thể mệnh lệnh
(命令形)
座れ !sit down !
Giải thích AI
Ý nghĩa

座ります là động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ngồi". Đây là hành động thay đổi tư thế từ đứng hoặc đi sang tư thế có trọng lượng cơ thể được nâng đỡ bởi mông và một phần của chân, thường là trên ghế, sàn nhà, hoặc các bề mặt khác. Hành động này có thể là tự nguyện hoặc do ai đó yêu cầu. 座ります cũng có thể ám chỉ việc tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎椅子に座ります Dịch: Ngồi xuống ghế. ⚫︎電車に座ります Dịch: Ngồi trên tàu. ⚫︎会議に座ります Dịch: Tham gia vào cuộc họp.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động ngồi, hoặc đang trong tư thế ngồi. ⚫︎Sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. Vì là dạng "-masu" của động từ, nó thể hiện sự tôn trọng người nghe. ⚫︎Có thể kết hợp với các giới từ chỉ vị trí như に (ni - ở, tại), で (de - ở, tại), hoặc các trạng từ chỉ nơi chốn.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: すわります ⚫︎Viết bằng kanji: 座ります ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎かける (kakeru): Ngồi (thường dùng khi nói về ngồi lên ghế). ⚫︎着席する (chakuseki suru): Ngồi xuống (dạng trang trọng).

Từ trái nghĩa

⚫︎立ちます (tachimasu): Đứng dậy. ⚫︎起きます (okimasu): Đứng dậy.

Ví dụ câu 1

すみません、ちょっとここで座ってもいいですか。 ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi có thể ngồi ở đây một lát được không? ・Giải thích: Sử dụng thể "te-form" của động từ, thể hiện sự xin phép.

Ví dụ câu 2

疲れたから、ベンチに座りましょう。 ・Bản dịch: Vì mệt rồi, chúng ta hãy ngồi xuống ghế nhé. ・Giải thích: Sử dụng thể "mashou" để đưa ra lời mời hoặc đề nghị.

Nguồn gốc

Từ "座る" (suwaru), nghĩa là "ngồi". Trong tiếng Nhật cổ, từ này có thể đã liên quan đến việc đặt một vật gì đó xuống. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa chính của nó đã phát triển để chỉ hành động ngồi của con người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud