誓います(ちかいます、chikaimasu)
- thề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKA
誓
ちか
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
誓います (ちかいます, phiên âm: chikaimasu) có nghĩa là "thề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thề |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chikaimasu
Hiragana:ちかいます
Thể lịch sự (ます形) | ちかいます誓います。swear. |
Thể từ điển (辞書形) | 誓うswear |
Thể liên dụng (て形) | 誓って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 誓わないnot swear |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 誓ったsweared |
Thể kết thúc (終止形) | 誓う。swear. |
Thể điều kiện (仮定形) | 誓えばif swear |
Thể ý chí (意志形) | 誓おう !let's swear |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 誓え !swear ! |
Giải thích AI
誓います có nghĩa là "thề", "hứa" hoặc "tuyên thệ". Nó thể hiện ý chí, quyết tâm, hoặc cam kết mạnh mẽ của người nói về việc thực hiện một hành động cụ thể hoặc tuân thủ một nguyên tắc nào đó. Hành động này thường diễn ra một cách trang trọng.誓います là hình thức lịch sự của động từ 誓う (chika-u), nghĩa là "thề".
⚫︎ 結婚を誓います Dịch: Tôi xin thề sẽ kết hôn. ⚫︎ 正義のために戦うことを誓います Dịch: Tôi xin thề sẽ chiến đấu vì công lý. ⚫︎ 秘密を漏らさないことを誓います Dịch: Tôi xin thề sẽ không tiết lộ bí mật.
Bạn có thể sử dụng 誓います trong nhiều tình huống khác nhau, thường là những tình huống trang trọng, khi bạn muốn thể hiện sự cam kết hoặc hứa hẹn của mình một cách nghiêm túc. ⚫︎ Khi kết hôn: Thường được sử dụng trong lễ cưới. ⚫︎ Khi nhậm chức: Trong các buổi lễ nhậm chức hoặc tuyên thệ. ⚫︎ Trong các thủ tục pháp lý: Ví dụ như khi bạn khai báo trước tòa. ⚫︎ Trong các cam kết cá nhân quan trọng: Như hứa sẽ thực hiện một mục tiêu cụ thể.
Từ 誓います thường được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 誓います ⚫︎ Hiragana: ちかいます Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます。
⚫︎ 約束します (yakusoku shimasu) - Hứa ⚫︎ 約束する (yakusoku suru) - Hứa (dạng thông thường) ⚫︎ 決意する (ketsui suru) - Quyết tâm ⚫︎ 確約する (kakuyaku suru) - Cam kết, bảo đảm
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó không có ý nghĩa đối lập. Tuy nhiên, nếu bạn không muốn thực hiện lời hứa của mình, bạn có thể không giữ lời, không thực hiện hành động đã hứa.
私は、この会社のために一生懸命働くことを誓います。 ・Bản dịch: Tôi xin thề sẽ làm việc chăm chỉ cho công ty này. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự cam kết của người nói về việc cống hiến hết mình cho công ty.
私は、正直に真実を語ることを誓います。 ・Bản dịch: Tôi xin thề sẽ nói sự thật một cách trung thực. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự cam kết của người nói về việc nói sự thật trong một tình huống cụ thể (ví dụ: trong phiên tòa).
Từ 誓う (chika-u) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Nó bắt nguồn từ việc sử dụng các nghi lễ và lời thề trong xã hội xưa để chứng minh sự trung thực và lòng tin.