趣味(しゅみ、shumi)
- sở thích
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUMI
趣味
しゅみ
趣味 (しゅみ, phiên âm: shumi) có nghĩa là "sở thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | sở thích |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
趣味 (しゅみ) trong tiếng Việt có nghĩa là "sở thích" hoặc "điều yêu thích". Nó đề cập đến các hoạt động, mối quan tâm, hoặc các điều gì đó mà một người thích làm trong thời gian rảnh rỗi của họ. Điều này có thể bao gồm từ những hoạt động đơn giản như đọc sách, xem phim, đến những hoạt động phức tạp hơn như chơi nhạc, du lịch, hoặc sưu tập. Nói chung, 趣味 thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự vui vẻ và hứng thú của một người.
⚫︎私の趣味は読書です。 ⚫︎Bản dịch: Sở thích của tôi là đọc sách. ⚫︎あなたはどんな趣味を持っていますか? ⚫︎Bản dịch: Bạn có những sở thích gì? ⚫︎週末は趣味の料理をしました。 ⚫︎Bản dịch: Tôi đã nấu ăn, là sở thích của tôi, vào cuối tuần.
Bạn có thể sử dụng 趣味 khi: ⚫︎Bạn muốn hỏi ai đó về sở thích của họ. ⚫︎Bạn muốn nói về sở thích của chính mình. ⚫︎Bạn muốn thảo luận về các hoạt động giải trí mà bạn yêu thích. ⚫︎Trong các tình huống giao tiếp thông thường, không trang trọng. Lưu ý: 趣味 thường đi kèm với các động từ như する(làm), 持つ(có), hoặc các trợ từ như の(của).
⚫︎Chữ 趣味 được viết bằng: ⚫︎Hiragana: しゅみ ⚫︎Kanji: 趣味 ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) luôn là "み".
⚫︎嗜好(しこう): "Sở thích", "khẩu vị", có sắc thái trang trọng hơn. ⚫︎好み(このみ): "Sở thích", "gu", nhấn mạnh vào sự ưa thích cá nhân. ⚫︎興味(きょうみ): "Sự quan tâm", "hứng thú", thường dùng khi nói về một lĩnh vực hoặc một vấn đề.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 趣味 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt điều gì đó không thú vị, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎つまらない (tsumaranai): "chán", "nhàm chán" ⚫︎嫌い (嫌い, kirai): "ghét"
私の趣味は旅行と写真です。 ・Bản dịch: Sở thích của tôi là du lịch và chụp ảnh. ・Giải thích: Câu này cho biết hai sở thích của người nói là du lịch (旅行, ryokou) và chụp ảnh (写真, shashin).
彼は趣味でギターを弾いています。 ・Bản dịch: Anh ấy chơi guitar vì sở thích của mình. ・Giải thích: Câu này nói về một người chơi guitar như một hoạt động giải trí, không phải là một công việc chuyên nghiệp.
Từ 趣味 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "趣" (shuu) trong 趣味 mang ý nghĩa "hứng thú", "ý vị", và chữ "味" (mi) có nghĩa là "vị giác", "khẩu vị". Khi kết hợp lại, 趣味 biểu thị ý nghĩa của việc thích thú với một điều gì đó, và từ đó trở thành "sở thích".