十字路(じゅうじろ、juujiro)
- ngã tư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUJIRO
十字路
じゅうじろ
十字路 (じゅうじろ, phiên âm: juujiro) có nghĩa là "ngã tư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ngã tư |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
十字路 (じゅうじろ) có nghĩa là "ngã tư", "chỗ giao nhau của bốn con đường". Nó ám chỉ điểm giao cắt của hai con đường, tạo thành hình chữ thập. Nó thường được sử dụng để chỉ các địa điểm trong thế giới thực, nơi các con đường gặp nhau, hoặc có thể được sử dụng theo nghĩa bóng.
⚫︎あの十字路で事故が起きました。 Dịch: Tai nạn đã xảy ra ở ngã tư đó. ⚫︎十字路に立って、どちらの道に進むか迷った。 Dịch: Đứng ở ngã tư, tôi phân vân không biết nên đi con đường nào. ⚫︎この十字路は交通量が多い。 Dịch: Ngã tư này có lượng giao thông lớn.
Bạn có thể sử dụng 十字路 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ một vị trí cụ thể trên bản đồ hoặc trong thành phố. ⚫︎ Khi bạn đang mô tả một sự kiện xảy ra tại ngã tư. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả sự lựa chọn hoặc sự do dự, giống như việc bạn phải chọn con đường ở ngã tư.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 十字路. ⚫︎ Cách đọc là じゅうじろ (juujiro) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể okurigana.
⚫︎ 四つ辻 (よつつじ): cũng có nghĩa là "ngã tư", nhưng thường ít phổ biến hơn. ⚫︎ 交差点 (こうさてん): "giao lộ", một từ chung hơn, bao gồm cả ngã tư và các loại giao lộ khác.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 十字路. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ hướng hoặc vị trí để đối lập, ví dụ như "đường thẳng" (直進 - chokushin), "rẽ" (曲がる - magaru).
彼は[十字路]で右に曲がった。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đã rẽ phải ở ngã tư. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả hành động rẽ phải tại 十字路.
[十字路]の手前で信号が変わった。 ⚫︎ Bản dịch: Đèn giao thông đã chuyển màu trước ngã tư. ⚫︎ Giải thích: Câu này chỉ ra vị trí gần 十字路 và hành động xảy ra trước đó.
Từ này được tạo thành từ các yếu tố sau: ⚫︎ 十 (jū): mười, ở đây ám chỉ hai đường giao nhau. ⚫︎ 字 (ji): chữ, ở đây ám chỉ hình dạng giống chữ thập của ngã tư. ⚫︎ 路 (ro): con đường.