払います(はらいます、haraimasu)
- thanh toán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HARA
払
はら
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
払います (はらいます, phiên âm: haraimasu) có nghĩa là "thanh toán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thanh toán |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:haraimasu
Hiragana:はらいます
Thể lịch sự (ます形) | はらいます払います。pay. |
Thể từ điển (辞書形) | 払うpay |
Thể liên dụng (て形) | 払って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 払わないnot pay |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 払ったpaid |
Thể kết thúc (終止形) | 払う。pay. |
Thể điều kiện (仮定形) | 払えばif pay |
Thể ý chí (意志形) | 払おう !let's pay |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 払え !pay ! |
Giải thích AI
払います払います có nghĩa là "trả", "thanh toán", hoặc "chi trả" một khoản tiền. Nó thể hiện hành động đưa tiền để mua hàng, dịch vụ, hoặc giải quyết các khoản nợ.
⚫︎ レストランで食事代を払います払います。 Dịch: Tôi trả tiền bữa ăn ở nhà hàng. ⚫︎ 家賃を払います払います。 Dịch: Tôi trả tiền thuê nhà. ⚫︎ カードで払います払います。 Dịch: Tôi thanh toán bằng thẻ (tín dụng).
⚫︎ Dùng khi bạn muốn diễn tả hành động chi trả tiền cho cái gì đó. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ số tiền (ví dụ: 1000円 - 1000 yên), loại tiền (ví dụ: 現金 - tiền mặt, カード - thẻ), hoặc mục đích chi trả (ví dụ: 食事代 - tiền ăn). ⚫︎ Đây là dạng lịch sự (ます形) của động từ 払う払う. Trong văn nói thân mật, bạn có thể dùng 払う払う.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 払 (hara - trả/thanh toán) kết hợp với âm tiết hiragana いますいます (imasu - là/có). ⚫︎ Toàn bộ là 払います払います. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana luôn là いますいます.
⚫︎ 支払います支払います (Shiharai-masu): Cũng có nghĩa là "thanh toán", nhưng có phần trang trọng hơn. ⚫︎ 会計します会計します (Kaikei-shimasu): "Tính tiền", thường dùng khi bạn yêu cầu hóa đơn. ⚫︎ お金を出す (Okane o dasu): "Đưa tiền ra", cách nói đơn giản hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc "không trả" thường không được diễn tả bằng một từ duy nhất. Thay vào đó, bạn sẽ sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 払わない (Harawanai): Không trả. ⚫︎ ただでもらう (Tada de morau): Nhận miễn phí.
レジで商品の代金を現金で払います払います。 ・Bản dịch: Tôi trả tiền hàng bằng tiền mặt ở quầy thu ngân. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động thanh toán bằng tiền mặt tại cửa hàng.
今月の電気代はまだ払ってない払ってない。 ・Bản dịch: Tiền điện tháng này tôi vẫn chưa trả. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói chưa thanh toán hóa đơn tiền điện.
Chữ Hán 払 có nghĩa là "trả" hoặc "vứt bỏ". Nó bắt nguồn từ các biểu tượng cổ xưa thể hiện hành động di chuyển hoặc loại bỏ vật gì đó. Trong trường hợp này, nó ám chỉ việc chuyển tiền để hoàn thành một giao dịch.