落とし物(おとしもの、otoshimono)
- đồ đánh rơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
落
お
TO
と
と
SHI
し
し
MONO
物
もの
落とし物 (おとしもの, phiên âm: otoshimono) có nghĩa là "đồ đánh rơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đồ đánh rơi |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
落とし物 có nghĩa là "đồ vật bị đánh rơi", "đồ bị mất", hoặc "vật bị bỏ quên". Nó dùng để chỉ bất kỳ món đồ nào mà ai đó đã làm rơi, đánh mất, hoặc vô tình bỏ lại ở một địa điểm nào đó.
⚫︎ 道で 落とし物 を拾いました。 Dịch: Tôi đã nhặt được một món đồ bị rơi trên đường. ⚫︎ この 落とし物 は誰のものですか? Dịch: Cái đồ vật bị mất này là của ai vậy? ⚫︎ 忘れ物 落とし物 センターに電話して、自分の財布が 落とし物 になっていないか確認しました。 Dịch: Tôi đã gọi điện đến trung tâm đồ thất lạc để kiểm tra xem ví của tôi có bị mất không.
Bạn có thể sử dụng 落とし物 trong nhiều tình huống khác nhau, như khi bạn tìm thấy một món đồ bị rơi, khi bạn hỏi ai đó về đồ vật bị mất của họ, hoặc khi bạn thông báo về việc tìm thấy đồ thất lạc. ⚫︎ Khi tìm thấy đồ: "Tôi đã tìm thấy 落とし物 này." ⚫︎ Khi hỏi về đồ bị mất: "Bạn có làm mất thứ gì không? Có phải là 落とし物 này không?" ⚫︎ Khi điền vào mẫu thông báo đồ thất lạc.
落とし物 thường được viết bằng kanji và hiragana: 落とし物. ⚫︎ 落とし là kanji chỉ "rơi" hoặc "làm rơi" và được viết với chữ hiragana もの, có nghĩa là "vật". ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana của từ 落とす không có thay đổi.
⚫︎ 忘れ物 (wasuremono): đồ bị bỏ quên. Từ này thường dùng khi đồ vật bị bỏ lại, không phải bị rơi. ⚫︎ 遺失物 (ishitsubutsu): đồ thất lạc (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là chỉ một trạng thái của đồ vật.
駅で 落とし物 を見つけたら、駅員に届けましょう。 ・Bản dịch: Nếu bạn tìm thấy đồ bị rơi ở nhà ga, hãy giao nó cho nhân viên nhà ga. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn về việc nên làm gì khi tìm thấy 落とし物.
警察に 落とし物 を届けました。 ・Bản dịch: Tôi đã giao đồ bị rơi cho cảnh sát. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động giao 落とし物 cho cảnh sát.
落とし物 là một từ ghép, kết hợp từ động từ 落とす (otosu - làm rơi, đánh rơi) và từ 物 (mono - vật, đồ vật).