Nihongo

単純な(たんじゅんな、tanjuんna)
- đơn giản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANJUN

単純

たんじゅん

NA

な

な

単純な (たんじゅんな, phiên âm: tanjuんna) có nghĩa là "đơn giản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:đơn giản
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
たんじゅんな単純な
Thể lịch sự
(丁寧形)
単純です。
Thể liên dụng
(連用形)
単純に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
単純じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
単純だった
Thể kết thúc
(終止形)
単純だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
単純ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
単純さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

単純な có nghĩa là "đơn giản", "giản dị", "đơn thuần", hay "không phức tạp". Nó miêu tả những thứ dễ hiểu, dễ làm, hoặc không có nhiều chi tiết phức tạp. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ tính cách của một người, tức là người đó thẳng thắn, không màu mè, hoặc không có nhiều toan tính. 単純な có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ sự vật, sự việc đến con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この問題は単純な計算で解けます。 Dịch: Bài toán này có thể giải bằng phép tính đơn giản. ⚫︎ 彼女は単純な性格です。 Dịch: Cô ấy là người có tính cách đơn thuần. ⚫︎ 単純な構造の建物 Dịch: Tòa nhà có cấu trúc đơn giản.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 単純な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự đơn giản của một cái gì đó, chẳng hạn như một vấn đề, một công việc, một thiết kế, hoặc tính cách của một người. Bạn có thể sử dụng nó trong giao tiếp hàng ngày, trong công việc, hoặc trong các bài luận.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán 単純な. Cách đọc là たんじゅんな. 単純な là dạng tính từ đuôi "na".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 簡単な (かんたんな): dễ dàng, đơn giản ⚫︎ 易しい (やさしい): dễ, đơn giản ⚫︎ 簡素な (かんそな): giản dị, đơn giản ⚫︎ 素朴な (そぼくな): mộc mạc, giản dị, đơn sơ

Từ trái nghĩa

⚫︎ 複雑な (ふくざつな): phức tạp ⚫︎ 難しい (むずかしい): khó ⚫︎ 込み入った (こみいった): rắc rối, phức tạp

Ví dụ câu 1

そのゲームのルールは単純なので、子供でもすぐに理解できます。 ・Bản dịch: Luật chơi của trò chơi đó rất đơn giản, vì vậy trẻ con cũng có thể hiểu ngay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 単純な để miêu tả sự đơn giản của luật chơi trò chơi.

Ví dụ câu 2

単純な仕事を探しています。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm một công việc đơn giản. ・Giải thích: Câu này dùng 単純な để miêu tả tính chất công việc.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán, trong đó: "単" (tan) có nghĩa là "đơn" hoặc "một"; "純" (jun) có nghĩa là "thuần khiết" hoặc "trong sạch". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "đơn giản", "giản dị".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud