Nihongo

単純なたんじゅんなtanjuんna
- đơn giản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANJUN

じゅ

NA

単純な (たんじゅんな, phiên âm: tanjuんna) có nghĩa là "đơn giản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:đơn giản
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
たんじゅんな単純な
Thể lịch sự
(丁寧形)
単純です
Thể liên dụng
(連用形)
単純に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
単純じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
単純だった
Thể kết thúc
(終止形)
単純だ
Thể điều kiện
(仮定形)
単純ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
単純さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud