Nihongo

盛り上がり(もりあがり、moriagaり)
- sự hưng phấn/đỉnh điểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MO

盛

も

RI

り

り

A

上

あ

GA

が

が

RI

り

り

盛り上がり (もりあがり, phiên âm: moriagaり) có nghĩa là "sự hưng phấn/đỉnh điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sự hưng phấn/đỉnh điểm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

盛り上がり có nghĩa là sự phấn khích, sự sôi động, sự hào hứng, hoặc sự tăng lên (ví dụ: về âm lượng, về cảm xúc). Nó thể hiện một tình trạng mà mọi người cảm thấy phấn khởi, nhiệt tình hoặc một cái gì đó đang trở nên lớn hơn, mạnh hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả một bầu không khí vui vẻ, sôi động, hoặc một sự phát triển tích cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ パーティーが盛り上がりましたね! Dịch: Bữa tiệc đã rất sôi động! ⚫︎ 観客は試合の終盤に盛り上がりました。 Dịch: Khán giả đã phấn khích vào cuối trận đấu. ⚫︎ この映画はクライマックスで一番盛り上がります。 Dịch: Bộ phim này trở nên cao trào nhất ở cảnh cao trào.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 盛り上がり trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự hưng phấn, sôi động. Ví dụ: ⚫︎ Khi mô tả bầu không khí trong một buổi tiệc, buổi hòa nhạc, hoặc một sự kiện nào đó. ⚫︎ Khi nói về cảm xúc của mọi người khi xem một trận đấu thể thao, một bộ phim, hoặc một màn trình diễn. ⚫︎ Khi nói về sự phát triển, tăng lên của một cái gì đó (ví dụ: doanh số, sự nổi tiếng). Lưu ý: 盛り上がり thường được dùng với các từ chỉ mức độ như 「とても (rất)」「すごく (rất)」「だんだん (dần dần)」 để nhấn mạnh sự sôi động hoặc tăng lên.

Cách viết

盛り上がり được viết bằng hiragana. ・ Kanji: 盛り上がり (nhưng chữ Hán ít được dùng) ・ Okurigana: 盛り上がり là cách viết thông thường. Không có biến thể okurigana chính thức nào. ・ Các dạng biến đổi: ・ 盛り上がります (thể lịch sự hiện tại/tương lai) ・ 盛り上がりました (thể lịch sự quá khứ) ・ 盛り上がりたい (muốn trở nên sôi động) ・ 盛り上がりやすい (dễ sôi động) ・ 盛り上がりすぎ (sôi động quá mức)

Từ đồng nghĩa

・ 興奮 (こうふん - hứng thú, phấn khích) ・ 熱狂 (ねっきょう - cuồng nhiệt) ・ 活気 (かっき - hoạt bát, sôi nổi) ・ 高揚 (こうよう - hưng phấn) ・ 賑わい (にぎわい - náo nhiệt) ・ 盛り上がり感 (もりあがりかん - cảm giác sôi động)

Từ trái nghĩa

・ 沈静化 (ちんせいか - lắng xuống, bình tĩnh lại) ・ 静まる (しずまる - yên lặng) ・ 冷え込む (ひえこむ - lạnh đi, giảm nhiệt)

Ví dụ câu 1

コンサートは観客の歓声で盛り上がりました。 ・Bản dịch: Buổi hòa nhạc đã trở nên sôi động bởi tiếng hò reo của khán giả. ・Giải thích: Câu này mô tả sự phấn khích của buổi hòa nhạc, nhấn mạnh sự sôi động thông qua tiếng hò reo của khán giả.

Ví dụ câu 2

最近、あの店の売り上げが盛り上がっているらしい。 ・Bản dịch: Gần đây, có vẻ như doanh số của cửa hàng đó đang tăng lên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 盛り上がり để diễn tả sự tăng lên về doanh số của một cửa hàng.

Nguồn gốc

Từ này có gốc từ động từ 盛り上がる (もりあがる), có nghĩa là "trở nên sôi động", "tăng lên", hoặc "nổi lên". 盛り上がる được tạo thành từ chữ Hán 盛 (もり) (thịnh vượng, hưng thịnh) và động từ 上がる (あがる) (lên, tăng lên). Vì vậy, 盛り上がり là danh từ hóa của động từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud