人類(じんるい、jinrui)
- nhân loại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JINRUI
人類
じんるい
人類 (じんるい, phiên âm: jinrui) có nghĩa là "nhân loại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhân loại |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
人類 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "loài người" hay "nhân loại". Nó đề cập đến tất cả con người trên thế giới, không phân biệt chủng tộc, quốc gia, hay văn hóa.
⚫︎人類は地球上で最も thông minhな生物です。 ・Dịch: Loài người là sinh vật thông minh nhất trên Trái Đất. ⚫︎気候変動は人類にとって深刻な問題です。 ・Dịch: Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng đối với loài người.
Bạn có thể sử dụng 人類 khi muốn nói về: ⚫︎ Toàn bộ loài người nói chung. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến con người trên toàn thế giới. ⚫︎ Các sự kiện hoặc hành động ảnh hưởng đến tất cả mọi người. Từ này thường được dùng trong các bài viết, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc thảo luận trang trọng hơn.
⚫︎ Từ 人類 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách viết: 人類 (じんるい). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 人間(にんげん)- con người, nhân loại (từ này thường được dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày và mang tính cá nhân hơn). ⚫︎ 人々(ひとびと)- con người (số nhiều, nhấn mạnh đến nhiều người cụ thể).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các từ liên quan đến các loài khác hoặc các khái niệm không phải con người.
人類の歴史は長く、複雑です。 ・Bản dịch: Lịch sử loài người rất dài và phức tạp. ・Giải thích: Câu này mô tả sự tồn tại và phát triển của loài người qua thời gian.
科学技術は人類の生活を大きく変えました。 ・Bản dịch: Khoa học công nghệ đã thay đổi lớn cuộc sống của con người. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm ảnh hưởng của công nghệ lên đời sống con người.
Từ 人類 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 人 (jin): người. ⚫︎ 類 (rui): loại, giống. Ghép lại, chúng có nghĩa là "loại người" hoặc "loài người".