Nihongo

立ちます(たちます、tachimasu)
- đứng lên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

立

た

CHI

ち

ち

MA

ま

ま

SU

す

す

立ちます (たちます, phiên âm: tachimasu) có nghĩa là "đứng lên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:đứng lên
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tachimasu

Hiragana:たちます

Thể lịch sự
(ます形)
たちます立ちます。stand up.
Thể từ điển
(辞書形)
立つstand up
Thể liên dụng
(て形)
立って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
立たないnot stand up

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
立ったstand upped
Thể kết thúc
(終止形)
立つ。stand up.
Thể điều kiện
(仮定形)
立てばif stand up
Thể ý chí
(意志形)
立とう !let's stand up
Thể mệnh lệnh
(命令形)
立て !stand up !
Giải thích AI
Ý nghĩa

立ちます có nghĩa là "đứng" hoặc "đứng dậy". Nó diễn tả hành động thay đổi tư thế từ ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng thẳng. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa bóng như bắt đầu một cái gì đó, chẳng hạn như bắt đầu một công việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私はここで立ちます。 ・Tôi đứng ở đây. ⚫︎彼はすぐに立ちました。 ・Anh ấy đứng dậy ngay. ⚫︎会議が始まり、みんなが立ちました。 ・Buổi họp bắt đầu, mọi người đứng lên.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 立ちます khi muốn diễn tả hành động đứng dậy, đứng lên từ một vị trí, hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó. Nó thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh yêu cầu sự lịch sự. Lưu ý về ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: たちます ⚫︎ Kanji: 立ちます Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa có thể thay thế trong một số trường hợp: ⚫︎ 起きます(おきます)- thức dậy, đứng dậy (trong một số trường hợp) ⚫︎ 立つ(たつ)- dạng từ điển của 立ちます ⚫︎ 起き上がる(おきあがる)- đứng dậy (từ tư thế nằm)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 座ります(すわります) - ngồi xuống ⚫︎ 寝ます(ねます) - ngủ, nằm

Ví dụ câu 1

彼は椅子から立ちました。 ・Bản dịch: Anh ấy đứng dậy khỏi ghế. ・Giải thích: Diễn tả hành động đứng lên khỏi ghế, thay đổi tư thế.

Ví dụ câu 2

試合が始まる前に、選手たちは立ちました。 ・Bản dịch: Trước khi trận đấu bắt đầu, các cầu thủ đã đứng lên. ・Giải thích: Sử dụng trong ngữ cảnh bắt đầu một sự kiện.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ động từ 立つ(たつ), nghĩa là "đứng". Chữ 立ち là dạng stem (thân từ) của 立つ, còn ます là đuôi chia động từ, thể hiện thì hiện tại hoặc tương lai ở dạng lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud