注ぎます(そそぎます、soそgimasu)
- rót
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOSO
注
そそ
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
注ぎます (そそぎます, phiên âm: soそgimasu) có nghĩa là "rót" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | rót |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:soそgimasu
Hiragana:そそぎます
Thể lịch sự (ます形) | そそぎます注ぎます。pour. |
Thể từ điển (辞書形) | 注ぐpour |
Thể liên dụng (て形) | 注いで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 注がないnot pour |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 注いだpoured |
Thể kết thúc (終止形) | 注ぐ。pour. |
Thể điều kiện (仮定形) | 注げばif pour |
Thể ý chí (意志形) | 注ごう !let's pour |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 注げ !pour ! |
Giải thích AI
注ぎます (そそぎます) có nghĩa là "rót", "đổ" hoặc "chế". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động đổ một chất lỏng hoặc một thứ gì đó dạng hạt từ một vật chứa này sang vật chứa khác. Nó có thể dùng cho nhiều loại chất lỏng khác nhau như nước, trà, cà phê, rượu, hoặc thậm chí là các chất dạng hạt như gạo, đậu. 注ぎます注ぎます cũng có thể mang ý nghĩa rộng hơn là "dành", "trao" hoặc "đổ dồn" (thường về mặt tinh thần hoặc công sức).
⚫︎お茶をコップに注ぎます。 ・Bản dịch: Tôi rót trà vào cốc. ⚫︎スープを鍋に注ぎます。 ・Bản dịch: Tôi đổ súp vào nồi. ⚫︎彼女は私に愛情を注ぎます。 ・Bản dịch: Cô ấy dành tình yêu cho tôi.
Bạn có thể sử dụng 注ぎます注ぎます trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc đổ hoặc rót. Bạn có thể dùng trong nhà bếp khi nấu ăn (ví dụ, đổ nước vào nồi), khi pha chế đồ uống (ví dụ, rót trà vào tách), hoặc thậm chí trong các tình huống trang trọng hơn (ví dụ, rót rượu cho khách). Nó cũng dùng để diễn tả việc dành tình cảm, thời gian, công sức cho ai/cái gì.
Từ này thường được viết bằng kanji 注 và hiragana ぎます. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết hoàn toàn bằng hiragana là そそぎます. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ぎます. Kanji: 注 Hiragana: そそぎます Romanji: Sosogimasu
⚫︎ 入れる (ireru): "Cho vào", "đổ vào" (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các vật thể rắn). ⚫︎ 流す (nagasu): "Rót", "chảy" (thường dùng cho các chất lỏng). ⚫︎ かける (kakeru): "Rưới lên", "đổ lên" (thường dùng với nước sốt, gia vị).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 注ぎます注ぎます phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các hành động ngược lại như: ⚫︎ Rút ra/ Lấy ra: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, việc "lấy ra" một cái gì đó có thể là trái nghĩa. ⚫︎ Chặn lại/Ngăn lại: Trong một số trường hợp, việc ngăn chặn dòng chảy có thể là trái nghĩa.
熱いコーヒーをカップに注ぎます。 ・Bản dịch: Tôi rót cà phê nóng vào tách. ・Giải thích: Câu này sử dụng 注ぎます注ぎます để diễn tả hành động rót cà phê.
彼女はボランティア活動に時間を注ぎます。 ・Bản dịch: Cô ấy dành thời gian cho các hoạt động tình nguyện. ・Giải thích: Ở đây, 注ぎます注ぎます mang ý nghĩa "dành" hoặc "cống hiến".
Từ 注ぎます注ぎます bắt nguồn từ động từ nguyên mẫu 注ぐ (sosogu). Kanji 注 có nghĩa là "tập trung", "đổ vào" và mang ý nghĩa của việc hướng vào một điểm cụ thể.