騒音(そうおん、souon)
- tiếng ồn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUON
騒音
そうおん
騒音 (そうおん, phiên âm: souon) có nghĩa là "tiếng ồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tiếng ồn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
騒音 có nghĩa là tiếng ồn, tiếng động lớn, hoặc những âm thanh gây khó chịu, ảnh hưởng đến sự yên tĩnh và trật tự. Nó thường được dùng để chỉ những âm thanh không mong muốn và gây phiền toái.
⚫︎近所の工事の騒音がうるさい。 Dịch: Tiếng ồn từ công trình xây dựng gần nhà thật ồn ào. ⚫︎夜中にバイクの騒音で眠れなかった。 Dịch: Tôi không thể ngủ được vì tiếng ồn của xe máy vào ban đêm. ⚫︎この地域の騒音問題は深刻だ。 Dịch: Vấn đề tiếng ồn ở khu vực này rất nghiêm trọng.
Bạn có thể sử dụng 騒音 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả những âm thanh gây khó chịu. Ví dụ: khi phàn nàn về tiếng ồn từ hàng xóm, công trình, giao thông, hoặc các thiết bị. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.
⚫︎ 騒音 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc: そうおん (sou-on). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 雑音 (ざつおん) - tiếng ồn, tạp âm. ⚫︎ 音 (おと) - âm thanh (trong một số trường hợp, nếu âm thanh đó gây khó chịu). ⚫︎ 騒がしい (さわがしい) - ồn ào, náo nhiệt (đây là một tính từ).
⚫︎ 静寂 (せいじゃく) - sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng. ⚫︎ 静かさ (しずかさ) - sự yên tĩnh, sự im lặng. ⚫︎ 静かな (しずかな) - yên tĩnh, im lặng (đây là một tính từ).
隣の部屋からの騒音がひどくて、集中できません。 ・Bản dịch: Tiếng ồn từ phòng bên cạnh quá lớn, tôi không thể tập trung. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình huống tiếng ồn làm ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
あの工事現場の騒音は、住民にとって大きな問題となっている。 ・Bản dịch: Tiếng ồn từ công trường xây dựng đó là một vấn đề lớn đối với cư dân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực của tiếng ồn đến cộng đồng.
騒音 được tạo thành từ hai chữ kanji: 騒 (そう), nghĩa là ồn ào, náo động, và 音 (おん), nghĩa là âm thanh. Vì thế, 騒音 mang nghĩa đen là "âm thanh ồn ào".