専攻(せんこう、senkou)
- chuyên ngành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENKOU
専攻
せんこう
専攻 (せんこう, phiên âm: senkou) có nghĩa là "chuyên ngành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chuyên ngành |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
専攻 (せんこう) có nghĩa là "chuyên ngành" hoặc "môn học chính" mà một người chọn học tại trường đại học, cao đẳng hoặc các cơ sở giáo dục khác. Nó chỉ đến lĩnh vực mà người đó tập trung nghiên cứu và học tập chuyên sâu. Nó cũng có thể được dùng để chỉ đến việc chuyên về một lĩnh vực nào đó trong công việc. 専攻 thể hiện sự lựa chọn và định hướng học tập hoặc công việc của một người.
⚫︎ 私の専攻は日本語です。 ・Bản dịch: Chuyên ngành của tôi là tiếng Nhật. ⚫︎ 彼は大学で経済学を専攻しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang học chuyên ngành kinh tế tại trường đại học. ⚫︎ 研究室で専攻分野について話し合いました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã thảo luận về lĩnh vực chuyên ngành trong phòng thí nghiệm.
⚫︎ Sử dụng 専攻 khi bạn muốn nói về chuyên ngành học tập hoặc lĩnh vực công việc chuyên môn của ai đó. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi giới thiệu về bản thân, hỏi về người khác, hoặc khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến học tập và nghề nghiệp. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng như trong bài luận, CV, hoặc khi nói chuyện với giáo viên, đồng nghiệp.
⚫︎ Chữ 専攻 được viết bằng kanji (専: chuyên, 攻: công). ⚫︎ Cách đọc là せんこう (senkou) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng không có sự biến đổi trong okurigana.
⚫︎ 専門(せんもん): Chuyên môn, chuyên ngành. (thường dùng trong lĩnh vực nghề nghiệp) ⚫︎ 研究(けんきゅう): Nghiên cứu (chuyên sâu hơn, thường dùng trong học thuật) ⚫︎ 分野(ぶんや): Lĩnh vực (rộng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ về việc không chuyên sâu, ví dụ: ⚫︎ 素人(しろうと): Người nghiệp dư, người không chuyên. ⚫︎ 一般(いっぱん): Chung, tổng quát.
彼は専攻の分野で高い評価を受けています。 ・Bản dịch: Anh ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực chuyên ngành của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó có thành tích tốt trong chuyên ngành đã chọn.
大学院では、環境工学を専攻する予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ học chuyên ngành kỹ thuật môi trường ở bậc cao học. ・Giải thích: Câu này chỉ ra kế hoạch về chuyên ngành cho việc học tiếp ở bậc cao hơn.
Chữ kanji 専 (sen) có nghĩa là "chuyên" hoặc "chuyên biệt", và chữ 攻 (kou) có nghĩa là "tấn công" hoặc "tập trung vào". Ghép hai chữ này lại, ta có nghĩa là "tập trung vào một lĩnh vực cụ thể", từ đó hình thành nghĩa của 専攻 là "chuyên ngành".