当てます(あてます、atemasu)
- đánh trúng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
当
あ
TE
て
て
MA
ま
ま
SU
す
す
当てます (あてます, phiên âm: atemasu) có nghĩa là "đánh trúng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đánh trúng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:atemasu
Hiragana:あてます
Thể lịch sự (ます形) | あてます当てます。hit. |
Thể từ điển (辞書形) | 当てるhit |
Thể liên dụng (て形) | 当てて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 当てないnot hit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 当てたhitted |
Thể kết thúc (終止形) | 当てる。hit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 当てればif hit |
Thể ý chí (意志形) | 当てよう !let's hit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 当てろ !hit ! |
Giải thích AI
当てます là một động từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc "trúng", "đoán", "chạm" hoặc "chỉ định" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động nhắm đến một mục tiêu, dự đoán hoặc xác định một vị trí. Nghĩa chính phụ thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎クイズに当てます。 ・Dịch: Tôi sẽ trả lời đúng câu đố. ⚫︎的を当てます。 ・Dịch: Tôi bắn trúng đích. ⚫︎名前を当てます。 ・Dịch: Tôi đoán tên.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc đoán đúng một điều gì đó, ví dụ như tên, câu trả lời, v.v. ⚫︎ Dùng khi bạn muốn nói về việc bắn trúng đích hoặc va chạm vào một vật gì đó. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống như chỉ định một ai đó hoặc một cái gì đó. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 当てます sẽ thay đổi.
⚫︎ Viết bằng Hiragana: あてます ⚫︎ Viết bằng Kanji: 当てます ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là "ます".
⚫︎ 当たる (あたる): trúng (trong các trường hợp tương tự 当てます về việc trúng đích hoặc đoán đúng). ⚫︎ 的中する (てきちゅうする): trúng đích, đoán trúng. ⚫︎ 推測する (すいそくする): suy đoán, đoán. ⚫︎ 当てる (あてる): một dạng động từ khác của 当てます, có thể thay thế trong một số trường hợp.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì nghĩa của 当てます rất đa dạng. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc không đạt được mục tiêu hoặc đoán sai. ⚫︎ 外れる (はずれる): trượt, không trúng. ⚫︎ はずす: bỏ lỡ, không trúng.
宝くじを当てます! ・Bản dịch: Tôi sẽ trúng số! ・Giải thích: Ở đây, 当てます có nghĩa là trúng, thắng.
犯人を当てます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đoán ra thủ phạm. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 当てます mang nghĩa đoán đúng, xác định.
Từ "当 (あ)てる" là gốc của 当てます, có nghĩa là "chạm", "chạm vào", hoặc "nhắm vào". Nó bắt nguồn từ việc đặt một vật gì đó vào một vị trí cụ thể hoặc nhắm đến một mục tiêu.