Nihongo

当たります(あたります、atarimasu)
- trúng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

当

あ

TA

た

た

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

当たります (あたります, phiên âm: atarimasu) có nghĩa là "trúng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:trúng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:atarimasu

Hiragana:あたります

Thể lịch sự
(ます形)
あたります当たります。be hit.
Thể từ điển
(辞書形)
当たるbe hit
Thể liên dụng
(て形)
当たって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
当たらないnot be hit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
当たったbe hitted
Thể kết thúc
(終止形)
当たる。be hit.
Thể điều kiện
(仮定形)
当たればif be hit
Thể ý chí
(意志形)
当たろう !let's be hit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
当たれ !be hit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

当たります có nhiều nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nhìn chung, nó liên quan đến việc "trúng", "đúng", "va vào", hoặc "trở thành". Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn xác định chính xác nghĩa của nó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 宝くじに当たります Dịch: Trúng xổ số. ⚫︎ ボールが頭に当たりました Dịch: Quả bóng trúng vào đầu tôi. ⚫︎ 試験に当たりますように Dịch: Hy vọng thi đỗ. ⚫︎ 彼の意見は正解に当たります Dịch: Ý kiến của anh ấy đúng.

Cách sử dụng

⚫︎ Trong văn nói và văn viết, 当たります được sử dụng rộng rãi. ⚫︎ Thường dùng để diễn tả kết quả trúng thưởng, va chạm, đúng với đáp án, hoặc một sự việc nào đó xảy ra. ⚫︎ Cần chú ý đến trợ từ đi kèm để hiểu rõ nghĩa. Ví dụ: ⚫︎ 〜に当たる: Trúng vào, đúng với (một cái gì đó). ⚫︎ 〜が当たる: Ai/cái gì đó trúng.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji: 当たります. ⚫︎ Hoặc viết bằng Hiragana: あ当たります ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "たります".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 的中します (tekichuu shimasu): Trúng đích (dùng trong trường hợp dự đoán, mục tiêu). ⚫︎ 正解です (seikai desu): Đúng (với đáp án). ⚫︎ 合います (aimasu): Hợp, khớp, đúng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 外れます (hazuremasu): Trượt, không trúng. ⚫︎ 間違います (machigaimasu): Sai. ⚫︎ 失敗します (shippai shimasu): Thất bại.

Ví dụ câu 1

今日の運勢を占ったら、大吉に当たりました。 ・Bản dịch: Nếu tôi bói vận may hôm nay, thì thấy là đại cát. ・Giải thích: 当たりました ở đây có nghĩa là "trúng" (trong trường hợp bói toán).

Ví dụ câu 2

この薬は私によく当たります。 ・Bản dịch: Thuốc này hợp với tôi. ・Giải thích: 当たります có nghĩa là "hợp" (trong trường hợp thuốc và cơ thể).

Nguồn gốc

当たる có nguồn gốc từ chữ Kanji 当, có nghĩa là "trúng", "va chạm", "chạm vào". Nó phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc đạt được mục tiêu, va chạm vật lý, hoặc sự tương đồng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud