Nihongo

戦います(たたかいます、taたkaimasu)
- chiến đấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TATAKA

戦

たたか

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

戦います (たたかいます, phiên âm: taたkaimasu) có nghĩa là "chiến đấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:chiến đấu
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taたkaimasu

Hiragana:たたかいます

Thể lịch sự
(ます形)
たたかいます戦います。fight.
Thể từ điển
(辞書形)
戦うfight
Thể liên dụng
(て形)
戦って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
戦わないnot fight

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
戦ったfighted
Thể kết thúc
(終止形)
戦う。fight.
Thể điều kiện
(仮定形)
戦えばif fight
Thể ý chí
(意志形)
戦おう !let's fight
Thể mệnh lệnh
(命令形)
戦え !fight !
Giải thích AI
Ý nghĩa

戦います có nghĩa là "chiến đấu", "đánh nhau", "chiến tranh" hoặc "đấu tranh". Nó diễn tả hành động tham gia vào một cuộc chiến, cuộc xung đột hoặc một cuộc tranh giành. Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (chiến đấu vật lý) và nghĩa bóng (đấu tranh về tinh thần, cạnh tranh).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私たちは明日の試合で戦います。 Dịch: Chúng ta sẽ chiến đấu trong trận đấu ngày mai. ⚫︎ 彼は困難に戦いました。 Dịch: Anh ấy đã chiến đấu chống lại những khó khăn. ⚫︎ 国のために戦います。 Dịch: Tôi chiến đấu vì đất nước.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 戦います trong các tình huống cần diễn tả hành động chiến đấu, tranh đấu, hoặc cạnh tranh. ⚫︎ Nó phù hợp với nhiều ngữ cảnh, từ các trận chiến thể thao đến các cuộc chiến tranh, hay thậm chí là cuộc chiến đấu nội tâm. ⚫︎ Thông thường, bạn sẽ kết hợp nó với các từ chỉ đối tượng mà bạn đang [戦います] (ví dụ: đối thủ, kẻ thù, khó khăn).

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji của 戦います là 戦, đọc là "sen" trong một số từ, và trong trường hợp này, kết hợp với các chữ hiragana tạo thành 戦います. ⚫︎ Cách viết thông thường là 戦います (kanji + hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này mà vẫn giữ nguyên nghĩa. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là いります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 争います (arasoimasu): tranh chấp, đấu tranh (thiên về cạnh tranh hơn). ⚫︎ 戦う (tatakau - dạng từ điển): chiến đấu, đánh nhau. ⚫︎ 闘います (tatakaimasu): chiến đấu, đấu tranh (thường dùng trong bối cảnh khắc nghiệt, quyết liệt hơn). ⚫︎ 競います (kisoiimasu): cạnh tranh, đua tranh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 降伏します (koufukushimasu): đầu hàng, khuất phục. ⚫︎ 和解します (wakai shimasu): hòa giải. ⚫︎ 仲直りします (nakanaori shimasu): làm lành.

Ví dụ câu 1

両チームは激しく戦います。 ・Bản dịch: Cả hai đội đang chiến đấu ác liệt. ・Giải thích: Câu này mô tả sự quyết liệt trong một trận đấu thể thao.

Ví dụ câu 2

彼は自分の信念のために戦います。 ・Bản dịch: Anh ấy chiến đấu vì niềm tin của mình. ・Giải thích: Ví dụ này thể hiện sự đấu tranh về tinh thần.

Nguồn gốc

Từ "戦" (sen) mang ý nghĩa "chiến tranh", "trận chiến" và "いります" (imasu) là trợ động từ của động từ, thể hiện hành động đang diễn ra.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud