近年(きんねん、kinneん)
- những năm gần đây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINNEN
近年
きんねん
近年 (きんねん, phiên âm: kinneん) có nghĩa là "những năm gần đây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | những năm gần đây |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
近年 có nghĩa là "gần đây", "mấy năm gần đây", "trong những năm gần đây" hoặc "năm gần đây". Nó thường được dùng để chỉ khoảng thời gian tương đối gần với thời điểm hiện tại, bao gồm vài năm trở lại đây.
⚫︎ 近年、日本の経済は停滞気味です。 Dịch: Gần đây, kinh tế Nhật Bản có xu hướng trì trệ. ⚫︎ 近年、テクノロジーは急速に発展しています。 Dịch: Trong những năm gần đây, công nghệ đã phát triển rất nhanh chóng. ⚫︎ 近年、地球温暖化の問題が深刻化しています。 Dịch: Trong [những năm gần đây], vấn đề nóng lên toàn cầu ngày càng trở nên nghiêm trọng.
⚫︎ Sử dụng 近年 khi muốn đề cập đến các sự kiện, xu hướng, hoặc tình hình đã và đang diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn gần đây. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các bài viết, báo cáo, hoặc trong giao tiếp trang trọng. ⚫︎ Bạn có thể dùng 近年 ở đầu câu hoặc trong câu, tùy thuộc vào cách bạn muốn diễn đạt.
⚫︎ 近年 được viết bằng chữ Hán 近 (cận, gần) và 年 (niên, năm). ⚫︎ Cách đọc là きんねん (kin-nen) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 最近 (saikin): Gần đây, dạo này. (thường dùng hơn trong văn nói) ⚫︎ ここ数年 (kokosuunen): Vài năm gần đây. ⚫︎ この数年 (konosuunen): Vài năm gần đây. ⚫︎ 近ごろ (chikagoro): Gần đây, dạo này. (ít trang trọng hơn) ⚫︎ 近来 (kinrai): Gần đây (thường trong văn viết)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ chỉ thời gian xa hơn để thể hiện sự đối lập. Ví dụ: ⚫︎ 昔 (mukashi): Ngày xưa, ngày trước. ⚫︎ 以前 (izen): Trước đây.
近年、外国人観光客が増加しました。 ⚫︎ Bản dịch: Gần đây, lượng khách du lịch nước ngoài đã tăng lên. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy sự gia tăng khách du lịch là một hiện tượng diễn ra trong những năm gần đây.
近年、健康食品への関心が高まっています。 ⚫︎ Bản dịch: Trong những năm gần đây, sự quan tâm đến thực phẩm chức năng ngày càng tăng. ⚫︎ Giải thích: Câu này đề cập đến xu hướng quan tâm đến sức khỏe trong thời gian gần đây.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán 近 (cận, gần) và 年 (niên, năm). Nó chỉ ra sự gần gũi về mặt thời gian so với hiện tại.