現代(げんだい、gendai)
- hiện đại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENDAI
現代
げんだい
現代 (げんだい, phiên âm: gendai) có nghĩa là "hiện đại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hiện đại |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
現代 (げんだい - Gendai) có nghĩa là "hiện đại", "ngày nay", "thời nay" hoặc "hiện tại". Nó dùng để chỉ thời điểm hiện tại, thời đại mà chúng ta đang sống, hoặc những thứ liên quan đến thời điểm hiện tại. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với quá khứ. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các vấn đề, hiện tượng hoặc xu hướng trong xã hội hiện tại.
⚫︎現代社会 ・Dịch nghĩa: Xã hội hiện đại ⚫︎現代美術 ・Dịch nghĩa: Nghệ thuật hiện đại ⚫︎現代のテクノロジーは急速に進歩している。 ・Dịch nghĩa: Công nghệ hiện đại đang phát triển nhanh chóng.
⚫︎Sử dụng 現代 để nói về thời đại hiện tại, khác với quá khứ. ⚫︎Dùng để mô tả các sự vật, hiện tượng, hoặc xu hướng xảy ra trong thời điểm hiện tại. ⚫︎Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ chỉ rõ hơn, ví dụ: 現代社会, 現代音楽, 現代人.
⚫︎Chữ Kanji: 現代 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): げんだい ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.
⚫︎今 (いま - Ima): Hiện tại, bây giờ ⚫︎当今 (とうきょう - Toukyou): Hiện tại (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn)
⚫︎過去 (かこ - Kako): Quá khứ ⚫︎昔 (むかし - Mukashi): Ngày xưa, thời xưa
この映画は現代の若者の悩みを描いています。 ・Bản dịch: Bộ phim này khắc họa những nỗi lo của giới trẻ hiện nay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 現代 để chỉ thời điểm hiện tại, cụ thể là để chỉ những người trẻ tuổi trong xã hội hiện đại.
現代の科学技術は目覚ましい発展を遂げている。 ・Bản dịch: Khoa học công nghệ hiện đại đang đạt được những bước tiến vượt bậc. ・Giải thích: Ở đây, 現代 dùng để nói về sự phát triển của khoa học công nghệ trong thời đại hiện tại.
現代 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 現 (げん - gen) có nghĩa là "hiện tại" hoặc "xuất hiện" và 代 (だい - dai) có nghĩa là "thời đại" hoặc "thế hệ". Vì vậy, 現代の現代の現代の現代 có nghĩa là "thời đại hiện tại".