Nihongo

発想(はっそう、haっsou)
- ý tưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HASSOU

発想

はっそそう

発想 (はっそう, phiên âm: haっsou) có nghĩa là "ý tưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ý tưởng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

発想 nghĩa là ý tưởng, sự sáng tạo, cách suy nghĩ, hoặc cách tiếp cận một vấn đề. Nó đề cập đến quá trình hình thành ý tưởng và những ý tưởng được tạo ra từ quá trình đó. Nó nhấn mạnh vào khả năng suy nghĩ độc đáo và cách tiếp cận vấn đề một cách mới mẻ. 発想 có thể chỉ đến cả hành động của việc nảy ra ý tưởng và bản thân ý tưởng đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しいビジネスの発想 Dịch: Ý tưởng kinh doanh mới. ⚫︎彼の発想はとてもユニークだ Dịch: Ý tưởng của anh ấy rất độc đáo. ⚫︎発想力を鍛える Dịch: Rèn luyện khả năng tư duy.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 発想 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm: ⚫︎Khi nói về ý tưởng mới. ⚫︎Khi thảo luận về các giải pháp sáng tạo cho một vấn đề. ⚫︎Khi đánh giá khả năng sáng tạo của một người. ⚫︎Khi khuyến khích người khác đưa ra ý tưởng.

Cách viết

発想 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Chữ Hán: 発想 ⚫︎Hiragana: はっそう ⚫︎Không có cách viết nào khác, cũng không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎アイデア (aidea): Ý tưởng ⚫︎思考 (shikou): Suy nghĩ, tư duy ⚫︎着想 (chakusou): Ý tưởng, sự nảy ra ý tưởng ⚫︎発案 (hatsuan): Đề xuất ý tưởng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể coi các từ thể hiện sự thiếu sáng tạo hoặc cách tiếp cận cũ là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎模倣 (mohou): Bắt chước ⚫︎陳腐 (chinfu): Lỗi thời, cũ kỹ

Ví dụ câu 1

斬新な発想で問題を解決した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng một ý tưởng mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 発想 để chỉ một ý tưởng độc đáo và sáng tạo đã dẫn đến việc giải quyết thành công một vấn đề.

Ví dụ câu 2

そのプロジェクトには、大胆な発想が必要です。 ・Bản dịch: Dự án đó cần những ý tưởng táo bạo. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của những ý tưởng sáng tạo và táo bạo để dự án thành công.

Nguồn gốc

発想 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji), kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎発 (hatsu): phát ra, khởi xướng, bắt đầu ⚫︎想 (sou): suy nghĩ, ý tưởng Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể của việc "phát ra" hoặc "bắt đầu" một ý tưởng hoặc quá trình suy nghĩ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud