Nihongo

進化(しんか、shinka)
- tiến hóa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKA

進化

しんか

進化 (しんか, phiên âm: shinka) có nghĩa là "tiến hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tiến hóa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

進化 (しんか - shinka) có nghĩa là "tiến hóa", ám chỉ quá trình thay đổi, phát triển theo thời gian. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sinh học (tiến hóa của các loài) đến công nghệ (tiến hóa của sản phẩm). Nói chung, 進化 ngụ ý sự thay đổi theo hướng tốt hơn, phức tạp hơn, hoặc thích nghi hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎生物の進化 Translation: Sự [tiến hóa] của sinh vật. ⚫︎技術の進化は目覚ましい。 Translation: Sự [tiến hóa] của công nghệ thật đáng kinh ngạc. ⚫︎新しい携帯電話は、前のモデルから大きく進化した。 Translation: Điện thoại di động mới đã [tiến hóa] đáng kể từ mẫu trước đó.

Cách sử dụng

進化 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn và quan trọng. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài báo, bài phát biểu, hoặc khi thảo luận về các vấn đề khoa học, công nghệ, hoặc xã hội. Các dạng biến đổi của từ này bao gồm: * 進化する (shinka suru): tiến hóa (động từ) * 進化した (shinka shita): đã tiến hóa (dạng quá khứ) * 進化的 (shinkateki): mang tính tiến hóa (tính từ)

Cách viết

Từ 進化 được viết bằng kanji. Cách viết chính xác là: * Kanji: 進化 * Hiragana: しんか Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là "か".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発達 (hattatsu): phát triển, tiến bộ (thường dùng cho sự phát triển của cá nhân hoặc xã hội) ⚫︎ 成長 (seichō): trưởng thành, lớn lên (thường dùng cho sự phát triển của cá nhân) ⚫︎ 進歩 (shinpo): tiến bộ, tiến triển (thường dùng cho sự tiến bộ trong công nghệ, khoa học)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 退化 (taika): thoái hóa, suy thoái (ví dụ: 退化する - taika suru: thoái hóa) ⚫︎ 衰退 (suitai): suy tàn, suy yếu

Ví dụ câu 1

環境の変化によって、生物は進化を遂げた。 ・Bản dịch: Nhờ vào sự thay đổi của môi trường, sinh vật đã trải qua quá trình [tiến hóa]. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thay đổi và thích nghi của sinh vật do tác động của môi trường.

Ví dụ câu 2

このゲームは、前作からグラフィックが大きく進化しました。 ・Bản dịch: Trò chơi này đã có đồ họa [tiến hóa] rất nhiều so với phiên bản trước đó. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về sự cải tiến về mặt đồ họa của một trò chơi.

Nguồn gốc

Từ 進化 là một từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ "進" (進) có nghĩa là "tiến lên, phát triển", và chữ "化" (化) có nghĩa là "thay đổi, biến đổi". Hai chữ kết hợp tạo nên ý nghĩa của sự thay đổi và phát triển theo thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud