Nihongo

今後(こんご、kongo)
- từ nay về sau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KONGO

今後

こんご

今後 (こんご, phiên âm: kongo) có nghĩa là "từ nay về sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:từ nay về sau
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

今後 là một trạng từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "từ nay về sau", "trong tương lai", hoặc "sắp tới". Nó chỉ thời gian bắt đầu từ thời điểm hiện tại và tiếp tục trong tương lai. Nó thể hiện sự dự đoán, kế hoạch, hoặc một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian tới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今後の予定 ・Dịch: Kế hoạch trong tương lai gần. ⚫︎今後、頑張ります。 ・Dịch: Từ nay về sau, tôi sẽ cố gắng. ⚫︎今後、日本へ旅行に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản trong tương lai.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 今後 khi bạn muốn nói về những việc sẽ xảy ra trong tương lai. ⚫︎Nó thường được dùng trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc khi thảo luận về các kế hoạch. ⚫︎今後 có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 今後 ⚫︎Cách đọc (hiragana): こんご ⚫︎Không có cách viết khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎将来 (しょうらい) - Tương lai ⚫︎これから - Từ bây giờ trở đi ⚫︎これから先 (さき) - Từ bây giờ trở đi ⚫︎将来的に (しょうらいてきに) - Về mặt tương lai

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ quá khứ như: ⚫︎以前 (いぜん) - Trước đây ⚫︎過去 (かこ) - Quá khứ

Ví dụ câu 1

今後は、健康に気をつけます。 ・Bản dịch: Từ nay về sau, tôi sẽ chú ý đến sức khỏe. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định của người nói là sẽ chăm sóc sức khỏe tốt hơn trong tương lai.

Ví dụ câu 2

今後の課題について話し合いましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng thảo luận về những vấn đề trong tương lai. ・Giải thích: Câu này dùng để bắt đầu cuộc thảo luận về những vấn đề cần giải quyết trong tương lai.

Nguồn gốc

今 (こん) có nghĩa là "hiện tại" hoặc "bây giờ", và 後 (ご) có nghĩa là "sau". Ghép lại, 今後 chỉ khoảng thời gian "từ bây giờ trở về sau".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud