Nihongo

玉(たま、tama)
- quả cầu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAMA

玉

たま

玉 (たま, phiên âm: tama) có nghĩa là "quả cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:quả cầu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

玉 (た[玉]ま) trong tiếng Việt có nghĩa là "viên ngọc", "ngọc trai", "hòn bi", hay "quả bóng" tùy theo ngữ cảnh. Nó biểu thị sự quý giá, đẹp đẽ, và đôi khi là hình dáng tròn trịa. Ngoài ra, [玉] còn có thể dùng để chỉ những thứ tương tự về hình dạng hoặc tính chất, ví dụ như "trứng" hoặc một vật gì đó có hình cầu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 宝石の[玉] Dịch: Viên ngọc quý. ⚫︎ [玉]ねぎ Dịch: Hành tây (vì hình dáng tròn của nó). ⚫︎ [玉]子 Dịch: Trứng.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng [玉] khi bạn muốn nói về ngọc trai, ngọc quý hoặc bất kỳ vật gì có hình dạng tròn như quả bóng hay hòn bi. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng trong các biểu hiện ẩn dụ để chỉ những thứ quý giá hoặc quan trọng. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của [玉] có thể thay đổi, vì vậy hãy chú ý đến các từ đi kèm để hiểu đúng nghĩa.

Cách viết

⚫︎ Từ [玉] được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là た[玉]ま trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 宝石 (ほうせき) - đá quý, ngọc ⚫︎ 真珠 (しんじゅ) - ngọc trai ⚫︎ 球 (きゅう) - quả cầu, bóng (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thể thao)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ý nghĩa của [玉] rất đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

この[玉]はとても綺麗だ。 ・Bản dịch: Viên ngọc này rất đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng [玉] để chỉ một viên ngọc quý và khen ngợi vẻ đẹp của nó.

Ví dụ câu 2

彼は[玉]を転がして遊んだ。 ・Bản dịch: Anh ấy chơi lăn bi. ・Giải thích: Ở đây, [玉] có nghĩa là hòn bi hoặc quả bóng nhỏ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán [玉] (ngọc) liên quan đến hình ảnh và ý nghĩa của ngọc bích, biểu tượng của sự quý giá và may mắn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud